Phường Thượng Cát, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Cát

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:43:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
154

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
45.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
23.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 33°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
176.4 mm
2 Sóc Sơn
167.8 mm
3 Phúc Yên
141.8 mm
4 Xuân Hoà
123.2 mm
5 Yên Lạc
114.2 mm
6 Bình Xuyên
99.8 mm
7 Thanh Lương
94.2 mm
8 Quang Yên
87 mm
9 Tuân Chính
73.8 mm
10 An Khánh
73.8 mm
11 Thượng Đình
72 mm
12 Đồng Quang
69.4 mm
13 Thanh Oai
68.2 mm
14 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
15 Sơn Nam
67.2 mm
16 Hợp Tiến
66.6 mm
17 Tân Khánh
65.6 mm
18 Thường Tín
61.2 mm
19 Miếu Môn
61.2 mm
20 Ninh Lai
57.8 mm
21 Đông Lợi
55.2 mm
22 Hợp Châu
54.8 mm
23 Tam Đa
53.8 mm
24 Vĩnh Đồng
53 mm
25 Kỳ Sơn
52.8 mm
26 Hương Sơn
52 mm
27 Bình Sơn
51.4 mm
28 Mỹ Yên
50.8 mm
29 Thạch Thất
49.8 mm
30 Chợ Cháy
49.4 mm
31 Ký Phú
48.8 mm
32 Hồ Cạn Thượng
47 mm
33 Tam Sơn
46.6 mm
34 Tam Dương
46.2 mm
35 Lương Sơn
44.8 mm
36 Ân Thi
44 mm
37 Sông Công
43.8 mm
38 Trúc Tay
43.4 mm
39 Hoài Đức
42.8 mm
40 Đạo Trù
42.2 mm
41 Việt Yên
41.2 mm
42 Lương Nha
39 mm
43 Phúc Thọ
39 mm
44 Lập Thạch
38.2 mm
45 Cao Răm
37.4 mm
46 Chi Thiết
36.8 mm
47 Đoan Hùng
36.6 mm
48 Thiện Kế
35.6 mm
49 Kim Tiến
34.2 mm
50 Ban Hàng Đồi
33.4 mm
51 Cao Phong PCTT
32.6 mm
52 Đập Đáy
32.6 mm
53 Tân Yên
32.2 mm
54 Thủy điện Suối Tráng
31.8 mm
55 Phú Xuyên
31.4 mm
56 Đông Anh
30.6 mm
57 Triều Dương
30.6 mm
58 Quảng Oai
29.6 mm
59 Lâm Thao
29.4 mm
60 Yên Phong
27.8 mm
61 Khai Quang
27.8 mm
62 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.6 mm
63 Chúc Sơn
27.4 mm
64 Tiến Sơn
26.4 mm
65 Cầu Rậm
26.4 mm
66 Vĩnh Tường
25 mm
67 Thành phố Hòa Bình
24.8 mm
68 Tân Thành
24.8 mm
69 Văn Giang
24.8 mm
70 Thanh Hà
24.6 mm
71 Cao Phong
24 mm
72 Yên Thế
23.6 mm
73 Xuân Mai
23.2 mm
74 Quốc Oai
23 mm
75 Dị Nậu
22.2 mm
76 Độc Lập
20.8 mm
77 Phượng Mao
20.6 mm
78 Bố Hạ (BĐ)
19.6 mm
79 Liên Mạc
18.8 mm
80 Quế Võ PCTT
18.8 mm
81 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
18.6 mm
82 Gia Lương
18.2 mm
83 Nam Phong
18 mm
84 Xuân Phong
17.8 mm
85 Khoái Châu
17.4 mm
86 Phổ Yên
17 mm
87 Gia Bình
16.4 mm
88 Việt Xuân
16.2 mm
89 Hòa Mạc
16.2 mm
90 Mường Khến
15.8 mm
91 Yên Phong PCTT
14.8 mm
92 Tân Lạc
14.4 mm
93 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
94 Bất Bạt
14.2 mm
95 Tiên Du
14 mm
96 Phú Bình
13 mm
97 Thanh Trì
12.4 mm
98 Vân Đình
11.4 mm
99 Thị xã Từ Sơn
11.4 mm
100 Trâu Quỳ
9.2 mm
Đã sao chép liên kết!