Xã Ba Lòng, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Lòng

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:44:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn dày
Gió
18km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 28°
13.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 30°
9.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 33°
2.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 32°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 29°
2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 30°
4 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
61.6 mm
2 Hướng Phùng PCTT
45.2 mm
3 Hướng Việt
43.6 mm
4 Hướng Sơn
43.2 mm
5 Hướng Phùng
41.2 mm
6 Bến Quan
39.2 mm
7 Vĩnh Khê
35.2 mm
8 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
9 Đầu mối hồ Bảo Đài
27.8 mm
10 Hải Thái
26.4 mm
11 Đầu mối hồ Đá Mài
22.4 mm
12 Linh Thượng
21.4 mm
13 Cam Tuyền
21.2 mm
14 Cửa Tùng
20.4 mm
15 Hướng Tân
20.4 mm
16 Hướng Linh
18.6 mm
17 Lao Bảo
18 mm
18 Trung Sơn
16 mm
19 Cam Chính
14.4 mm
20 Thanh
13.8 mm
21 Hồ An Mã
13.6 mm
22 Tân Long
13.4 mm
23 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
24 Vĩnh Tú
12 mm
25 Triệu Hòa
10.8 mm
26 Thủy điện Hạ Rào Quán
10.2 mm
27 Hướng Lộc
9.2 mm
28 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.6 mm
29 Triệu Ái
8 mm
30 Húc
7 mm
31 A Dơi
5.8 mm
32 Lìa
5.4 mm
33 Ba Nang
4.4 mm
34 Hải An
4.2 mm
35 Tà Long
4 mm
36 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
37 A Vao
2.4 mm
38 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
39 Hải Lâm
1.6 mm
40 A Bung
1.2 mm
41 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
42 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
43 Hải Phong
0.6 mm
44 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.6 mm
45 Bình Tiến (Hương Trà)
0.6 mm
46 Nhâm (A Lưới)
0.4 mm
47 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
48 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
49 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
50 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
51 Đan Điền
0.2 mm
52 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
53 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.2 mm
54 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
55 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
56 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
58 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
59 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
60 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
61 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!