Xã Cửa Việt, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cửa Việt

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:54:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
5.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
16.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 31°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
0.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 29°
9.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Tân
26.2 mm
2 Thanh
22.4 mm
3 Hướng Sơn
21 mm
4 Tân Long
20.8 mm
5 Hướng Lộc
18.8 mm
6 Húc
15 mm
7 Tà Long
13.8 mm
8 A Dơi
13.4 mm
9 Lìa
13 mm
10 Hướng Linh
12.8 mm
11 Ba Nang
11.8 mm
12 Đầu mối hồ Đá Mài
9.8 mm
13 Đập, thủy điện La Tó
8.2 mm
14 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
15 Trung Sơn
6.2 mm
16 Hồ Cẩm Ly
5.8 mm
17 Cam Tuyền
5.2 mm
18 Đầu mối hồ La Ngà
4.8 mm
19 Vĩnh Khê
4.8 mm
20 Cam Chính
4.8 mm
21 Đầu mối hồ Bảo Đài
4.2 mm
22 Linh Thượng
4.2 mm
23 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
24 Hải Thái
4 mm
25 Bến Quan
4 mm
26 TTNT.Lệ Ninh
3.8 mm
27 Trường Thủy
3 mm
28 Thái Thủy
2.2 mm
29 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
30 Hồ An Mã
2 mm
31 Hải Phong
1.8 mm
32 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
33 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
34 Cửa Tùng
1.6 mm
35 Hải Lâm
1.6 mm
36 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.4 mm
37 Vĩnh Tú
1.2 mm
38 Vạn Ninh
1.2 mm
39 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1 mm
40 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
41 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
42 Nam Thạch Hãn
1 mm
43 Triệu Ái
1 mm
44 Hải An
0.8 mm
45 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
46 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
47 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
48 Triệu Hòa
0.6 mm
49 Đan Điền
0.4 mm
50 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
51 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
52 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
54 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
55 Vỹ Dạ
0 mm
56 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
57 Cảng Thuận An
0 mm
Đã sao chép liên kết!