Xã Đakrông, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đakrông

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 14:56:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
20km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 26°
21.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 27°
18.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 31°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 28°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
2.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 28°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 27°
2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 29°
2.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 29°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Lập
73 mm
2 Hướng Phùng PCTT
54.2 mm
3 Hướng Việt
51.8 mm
4 Hướng Phùng
48.4 mm
5 Hướng Sơn
47.4 mm
6 Bến Quan
39.4 mm
7 Lâm Thủy
36.6 mm
8 Vĩnh Khê
35.2 mm
9 Đầu mối hồ La Ngà
30.2 mm
10 Đầu mối hồ Bảo Đài
28 mm
11 Hải Thái
26.6 mm
12 Linh Thượng
23.6 mm
13 Đầu mối hồ Đá Mài
22.8 mm
14 Cam Tuyền
21.4 mm
15 Lao Bảo
21.2 mm
16 Hướng Linh
20.6 mm
17 Cửa Tùng
20.4 mm
18 Hướng Tân
20.4 mm
19 Trung Sơn
16.2 mm
20 Cam Chính
16.2 mm
21 Tân Long
15 mm
22 Thanh
14 mm
23 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
24 Triệu Hòa
10.8 mm
25 Thủy điện Hạ Rào Quán
10.4 mm
26 Hướng Lộc
9.8 mm
27 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.6 mm
28 Triệu Ái
8.2 mm
29 Húc
7.6 mm
30 A Dơi
5.8 mm
31 Lìa
5.4 mm
32 Ba Nang
4.4 mm
33 Hải An
4.2 mm
34 Tà Long
4 mm
35 Nam Thạch Hãn
4 mm
36 A Vao
2.4 mm
37 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
38 Nhâm (A Lưới)
2 mm
39 Hải Lâm
1.6 mm
40 A Bung
1.2 mm
41 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
42 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
43 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
44 Hải Phong
0.6 mm
45 Hồ A Lá (A Lưới)
0.4 mm
46 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
47 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
48 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
49 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
50 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
51 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
52 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
Đã sao chép liên kết!