Xã Diên Sanh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Diên Sanh

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 06:40:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
14km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
88%
US AQI
23

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
28°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
8.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 30°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 33°
2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 29°
19.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 33°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bến Quan
38.8 mm
2 Vĩnh Khê
35 mm
3 Đầu mối hồ La Ngà
29.8 mm
4 Đầu mối hồ Bảo Đài
27.8 mm
5 Hải Thái
25.8 mm
6 Đầu mối hồ Đá Mài
22.4 mm
7 Cam Tuyền
21 mm
8 Linh Thượng
21 mm
9 Cửa Tùng
20.2 mm
10 Trung Sơn
16 mm
11 Cam Chính
14 mm
12 Hồ An Mã
13.6 mm
13 Đầu mối hồ Trúc Kinh
12.4 mm
14 Vĩnh Tú
11.8 mm
15 Triệu Hòa
10.8 mm
16 Thủy điện Hạ Rào Quán
9.6 mm
17 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
8.4 mm
18 Triệu Ái
8 mm
19 Trường Thủy
7.2 mm
20 Húc
6.2 mm
21 Ba Nang
4.4 mm
22 Hải An
4.2 mm
23 Tà Long
4 mm
24 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
25 Thái Thủy
3.4 mm
26 Đập, thủy điện La Tó
2 mm
27 A Vao
1.8 mm
28 Hải Lâm
1.6 mm
29 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
30 A Bung
0.8 mm
31 Hồng Vân (A Lưới)
0.6 mm
32 Hải Phong
0.4 mm
33 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.2 mm
34 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
35 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
36 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
37 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
38 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
39 Vỹ Dạ
0 mm
40 Nhâm (A Lưới)
0 mm
41 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
42 Đan Điền
0 mm
43 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
44 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
45 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
46 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
47 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
48 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
49 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
50 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
51 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
52 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
53 Cảng Thuận An
0 mm
54 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
55 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
56 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
57 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
58 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
59 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
60 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
61 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
62 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!