Xã Hướng Hiệp, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hướng Hiệp

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:19:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
14km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
26.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
9.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 27°
6.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
10.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
3.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 30°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 30°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 28°
4.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 29°
4.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 27°
17.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 30°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
25.8 mm
2 Hướng Tân
25.8 mm
3 Hướng Phùng PCTT
23.2 mm
4 Thanh
21.8 mm
5 Hướng Sơn
21 mm
6 Tân Long
20.8 mm
7 Hướng Lộc
18.6 mm
8 Lao Bảo
18 mm
9 Trường Sơn
17.2 mm
10 Hướng Việt
15.4 mm
11 Húc
15 mm
12 Tà Long
13.8 mm
13 Hướng Linh
12.8 mm
14 A Dơi
12.6 mm
15 Lìa
12.4 mm
16 Ba Nang
11.8 mm
17 Đầu mối hồ Đá Mài
9.8 mm
18 Đập, thủy điện La Tó
8.2 mm
19 A Bung
7.2 mm
20 A Vao
7 mm
21 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
22 Trung Sơn
6.2 mm
23 Hồ Cẩm Ly
5.8 mm
24 Hồng Vân (A Lưới)
5.4 mm
25 Cam Tuyền
5.2 mm
26 Đầu mối hồ La Ngà
4.8 mm
27 Vĩnh Khê
4.8 mm
28 Cam Chính
4.8 mm
29 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.4 mm
30 Đầu mối hồ Bảo Đài
4.2 mm
31 Linh Thượng
4.2 mm
32 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
33 Hải Thái
4 mm
34 Bến Quan
4 mm
35 TTNT.Lệ Ninh
3.8 mm
36 Hướng Lập
3.6 mm
37 Lâm Thủy
3.4 mm
38 Trường Thủy
3 mm
39 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
40 Thái Thủy
2.2 mm
41 Hồ An Mã
2 mm
42 Hải Phong
1.8 mm
43 Cửa Tùng
1.6 mm
44 Hải Lâm
1.6 mm
45 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1.4 mm
46 Vĩnh Tú
1.2 mm
47 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
48 Nam Thạch Hãn
1 mm
49 Triệu Ái
1 mm
50 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
51 Triệu Hòa
0.6 mm
52 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
53 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!