Xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Trạch

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:54:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 23°
17.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 26°
13.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 30°
1.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
22° | 31°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
22° | 27°
3.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 22°
32.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 23°
11.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
21° | 29°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34.6 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30.2 mm
3 Tân Hóa
24.6 mm
4 Troóc
23 mm
5 Tú Làn Lodge
21.6 mm
6 Xuân Trạch
21.6 mm
7 Hồ Bẹ
21.6 mm
8 Vạn Trạch
20.6 mm
9 Sơn Trạch
19 mm
10 Liên Trạch
18.8 mm
11 Thủy văn Liên Trạch
16.8 mm
12 Thủy văn Lý Hòa
15.8 mm
13 Cẩm Yên
15.2 mm
14 Bắc Trạch
15 mm
15 Cao Quảng
12.8 mm
16 Kỳ Phong
12.6 mm
17 Hồ Đồng Ran
12.4 mm
18 Kỳ Bắc
11.2 mm
19 Đầu mối hồ Trung Thuần
11 mm
20 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
11 mm
21 Quảng Minh
10.8 mm
22 Hồ Mạc Khê
10.2 mm
23 Quảng Tùng
10 mm
24 Quảng Tiên
9.6 mm
25 Quảng Tiến
9.2 mm
26 Hồ Sông Rác
9 mm
27 Kỳ Giang
9 mm
28 Kỳ Đồng
8.8 mm
29 Hồ Thượng Tuy
8.4 mm
30 Kỳ Khang
8.4 mm
31 Quảng Trạch
8.4 mm
32 Hồ Thượng Sông Trí
8.2 mm
33 Kỳ Phú
7.4 mm
34 Hồ Vực Tròn
7.2 mm
35 Hồ chứa nước Kim Sơn
6 mm
36 Thủy văn Roòn
5.2 mm
37 Kỳ Thượng
5 mm
38 Kỳ Sơn
4.6 mm
39 Kỳ Lâm
4.2 mm
40 Hồ Sông Thai
3.8 mm
41 Kỳ Thịnh
3.6 mm
42 Kỳ Liên
3.6 mm
43 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
44 Trung Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!