Xã Vĩnh Định, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vĩnh Định

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:39:19

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
22km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
83%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
6.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
13 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 30°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 32°
2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 28°
22.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
13.8 mm
2 Ba Nang
11.8 mm
3 Đầu mối hồ Đá Mài
9.4 mm
4 Đập, thủy điện La Tó
7.8 mm
5 A Bung
7 mm
6 A Vao
6.4 mm
7 Trung Sơn
5.4 mm
8 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
5 mm
9 Vĩnh Khê
4.8 mm
10 Cam Tuyền
4.8 mm
11 Đầu mối hồ La Ngà
3.8 mm
12 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
3.8 mm
13 Cam Chính
3.8 mm
14 Hồng Vân (A Lưới)
3.6 mm
15 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.4 mm
16 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3 mm
17 Hải Thái
3 mm
18 Trường Thủy
2.6 mm
19 Bình Tiến (Hương Trà)
2.6 mm
20 Bến Quan
2.6 mm
21 Linh Thượng
2.4 mm
22 Hải Phong
1.8 mm
23 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
24 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
25 Thái Thủy
1.6 mm
26 Hồ A Lá (A Lưới)
1.4 mm
27 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.4 mm
28 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.4 mm
29 Hồ An Mã
1.4 mm
30 Hải Lâm
1.4 mm
31 Cửa Tùng
1.2 mm
32 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
33 Nam Thạch Hãn
1 mm
34 Triệu Ái
1 mm
35 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
36 Vĩnh Tú
1 mm
37 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
38 TT Sịa (Quảng Điền)
0.8 mm
39 Hải An
0.8 mm
40 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
41 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
42 Triệu Hòa
0.6 mm
43 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.4 mm
44 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
45 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
46 Đan Điền
0.2 mm
47 Lộc An
0.2 mm
48 Hương Chữ (Hương Trà)
0.2 mm
49 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
50 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
51 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
52 Vỹ Dạ
0 mm
53 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
54 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
55 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
56 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
57 Cảng Thuận An
0 mm
58 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
59 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
60 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
Đã sao chép liên kết!