Xã Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vĩnh Linh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:35:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
14.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
14.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 30°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 30°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
37.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hướng Phùng
25 mm
2 Hướng Tân
23.4 mm
3 Hướng Phùng PCTT
22.2 mm
4 Hướng Sơn
20.4 mm
5 Tân Long
20.2 mm
6 Lao Bảo
17.6 mm
7 Hướng Việt
15.4 mm
8 Húc
15 mm
9 Hướng Linh
12 mm
10 Ba Nang
11.8 mm
11 Đầu mối hồ Đá Mài
9.4 mm
12 Quán Hàu
9.2 mm
13 Hồ Troóc Trâu
8.2 mm
14 Trung Sơn
5.4 mm
15 Vĩnh Khê
4.8 mm
16 Cam Tuyền
4.8 mm
17 Hồ Cẩm Ly
4.2 mm
18 Cam Chính
4.2 mm
19 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
20 Trường Xuân PCTT
4 mm
21 Đầu mối hồ La Ngà
3.8 mm
22 Hồ Thác Chuối
3.8 mm
23 Hướng Lập
3.6 mm
24 Đầu mối hồ Bảo Đài
3.4 mm
25 Hải Thái
3 mm
26 Trường Thủy
2.8 mm
27 Trường Xuân
2.8 mm
28 Lâm Thủy
2.6 mm
29 Bến Quan
2.6 mm
30 TTNT.Lệ Ninh
2.4 mm
31 Linh Thượng
2.4 mm
32 Hải Phong
1.8 mm
33 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
34 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
35 Thái Thủy
1.8 mm
36 Hồ An Mã
1.8 mm
37 Hải Lâm
1.4 mm
38 Cửa Tùng
1.2 mm
39 Vạn Ninh
1.2 mm
40 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1 mm
41 Nam Thạch Hãn
1 mm
42 Triệu Ái
1 mm
43 Đầu mối hồ Trúc Kinh
1 mm
44 Vĩnh Tú
1 mm
45 Hải An
0.8 mm
46 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
47 Triệu Hòa
0.6 mm
48 Đan Điền
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!