Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết 2 Bảo Lộc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:42:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
100%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 24°
11 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 24°
15 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 25°
22 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 24°
27.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 23°
45 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 22°
35 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 24°
14 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 24°
13.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 24°
19 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 24°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
20.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 23°
34.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bù Đăng
45 mm
2 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
42.4 mm
3 Nam Ninh - Cát Tiên
34.8 mm
4 Đạo Nghĩa 2
31 mm
5 Nghĩa Thắng, Đăk R'lấp
29.4 mm
6 Lộc Thành - Bảo Lâm
27.4 mm
7 Phước Cát 2 - Cát Tiên
27.4 mm
8 Tiên Hoàng - Cát Tiên
26.8 mm
9 Đại Lào - Bảo Lộc
26.4 mm
10 Đồng Nai
25.6 mm
11 Gia Viễn - Cát Tiên
25.6 mm
12 B'Lá - Bảo Lâm
22.6 mm
13 Bảo Lộc
20.6 mm
14 Đắk Som, Đăk G'Long
20.6 mm
15 Quảng Khê
20 mm
16 Đạ Pal - Đạ Tẻh
19.4 mm
17 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
18.4 mm
18 Đăk Lua 4
18.2 mm
19 Đạ K'Nàng - Đam Rông
18.2 mm
20 Lộc Sơn - Bảo Lộc
17 mm
21 B'Lá
16.8 mm
22 Nhà máy Hàm Thuận
16.4 mm
23 Đồng Nai Thượng - Cát Tiên
16.2 mm
24 Liên Đầm
15.8 mm
25 TLBT-Đaguiry (1)
15.6 mm
26 Đoàn Kết
15.6 mm
27 Mỹ Đức
15.4 mm
28 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
15.2 mm
29 Đức Phổ - Cát Tiên
14 mm
30 Đăk Ngo, Tuy Đức
12.8 mm
31 Gia An
12.8 mm
32 Hương Lâm - Đạ Tẻh
12.6 mm
33 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
12.2 mm
34 Đạ Tẻh
12 mm
35 Đạ Tồn - Đạ Huoai
11.8 mm
36 Bảo Thuận 2
11.6 mm
37 Quốc Oai - Đạ Tẻh
11.6 mm
38 Di Linh
10.4 mm
39 Lộc Tân - Bảo Lâm
10.2 mm
40 Hưng Bình, Đăk R'lấp
10.2 mm
41 Di Linh
10.2 mm
42 Lộc Thành
10.2 mm
43 Đại Nga
9 mm
44 An Nhơn - Đạ Tẻh
9 mm
45 Đăk Sin
8.8 mm
46 Đạo Nghĩa
8.8 mm
47 Kiến Đức, Đắk R'lấp
8.6 mm
48 Kiến Thành, Đăk R'lấp
8.4 mm
49 Đăk Ru, Đăk R'lấp
8.2 mm
50 Đạ Ploa 1
7.4 mm
51 Đạ Ploa - Đạ Huoai
7.2 mm
52 Lộc Phú - Bảo Lâm
7.2 mm
53 Nghĩa Trung, Gia Nghĩa
6.6 mm
54 Lộc Lâm - Bảo Lâm
6.6 mm
55 Đạ Kho
6.2 mm
56 Đăk Wer, Đăk R'lấp
6.2 mm
57 Tân Nghĩa - Di Linh
6.2 mm
58 TLBT-Sông Quao (1)
5.6 mm
59 Hồ Đa Glé
5.2 mm
60 Lộc Ngãi
5.2 mm
61 Tân Rai
5 mm
62 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
4.6 mm
63 Nhân Cơ, Đăk R'lấp
4.4 mm
64 Quảng Tín, Đăk R'lấp
4.4 mm
65 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
4.4 mm
66 Tân Thượng - Di Linh
4.2 mm
67 Tân Lâm
4 mm
68 Lộc Ngãi 3
4 mm
69 Đăk R'Moan, Gia Nghĩa
3.6 mm
70 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
3.6 mm
71 Đức Phú
3.2 mm
72 Đinh Trang Hòa
3 mm
73 Gia Hiệp
2.8 mm
74 Đinh Trang Thượng - Di Linh
2.6 mm
75 Phúc Thọ - Lâm Hà
2.6 mm
76 Đa Mi
2.4 mm
77 Đức Hạnh
2 mm
78 Hoài Đức - Lâm Hà
2 mm
79 Tân Hà - Lâm Hà
2 mm
80 Bảo Thuận - Di Linh
2 mm
81 Đạ MRi 1
2 mm
82 Đạ Đờn - Lâm Hà
1.6 mm
83 Đăk Ha, Đăk G'Long
1.4 mm
84 Quảng Thành, Gia Nghĩa
1.2 mm
85 TLBT-Sông Quao (2)
1 mm
86 Gung Ré
1 mm
87 La Ngà
0.8 mm
88 Đa Kai
0.8 mm
89 Hòa Bắc - Di Linh
0.6 mm
90 Rô Men - Đam Rông
0.4 mm
91 Hòa Bắc
0.2 mm
92 Thanh Sơn 1
0 mm
93 Bắc Ruộng
0 mm
94 Phan Tiến
0 mm
95 Dân Hiệp
0 mm
96 Sơn Điền PCTT
0 mm
97 TLBT-Sông Quao (3)
0 mm
98 Đập tràn Hàm Thuận
0 mm
99 TLBT-Sông Khán (1)
0 mm
100 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
Đã sao chép liên kết!