Phường B’Lao, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết B’Lao

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:13:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn dày
Gió
12km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 25°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 23°
12.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 23°
20.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 24°
17.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 24°
13.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 25°
11.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
12.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 25°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
18.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 24°
18 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 23°
11 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 24°
11.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhân Cơ, Đăk R'lấp
33.6 mm
2 Ku Kê
29.8 mm
3 Bảo Lộc
24 mm
4 Đại Lào - Bảo Lộc
22.2 mm
5 Đăk Sin
19.8 mm
6 Quảng Tín, Đăk R'lấp
19.2 mm
7 Đăk Ru, Đăk R'lấp
19 mm
8 Đạo Nghĩa
18.6 mm
9 Đạo Nghĩa 2
17.2 mm
10 Đăk R'Moan, Gia Nghĩa
17 mm
11 Lộc Sơn - Bảo Lộc
16.8 mm
12 Nghĩa Thắng, Đăk R'lấp
16.6 mm
13 Bảo Thuận - Di Linh
16.2 mm
14 Đại Nga
15.6 mm
15 Di Linh
15.4 mm
16 Quốc Oai - Đạ Tẻh
15.2 mm
17 TLBT-Suối Đá (2)
14.8 mm
18 Bắc Ruộng
14.6 mm
19 Lộc Lâm - Bảo Lâm
14.2 mm
20 Đức Phú
14 mm
21 Liên Đầm
14 mm
22 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
13.8 mm
23 Đinh Trang Hòa
13.6 mm
24 Gung Ré
13.6 mm
25 Kiến Đức, Đắk R'lấp
13.4 mm
26 Bảo Thuận 2
13 mm
27 Nghĩa Trung, Gia Nghĩa
12.6 mm
28 Lộc Thành - Bảo Lâm
11.8 mm
29 Hưng Bình, Đăk R'lấp
11.6 mm
30 Tân Rai
10.8 mm
31 Đăk Ngo, Tuy Đức
10.4 mm
32 TLBT-Sông Quao (3)
10.4 mm
33 Lộc Thành
10.4 mm
34 Di Linh
10 mm
35 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
9.6 mm
36 Nhà máy Hàm Thuận
9.6 mm
37 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
9.2 mm
38 Gia Viễn - Cát Tiên
9 mm
39 B'Lá
9 mm
40 B'Lá - Bảo Lâm
9 mm
41 TLBT-Suối Đá (1)
8.8 mm
42 TLBT-Sông Khán (1)
8.6 mm
43 Đạ MRi 1
8.4 mm
44 Quảng Khê
8.4 mm
45 Kiến Thành, Đăk R'lấp
8 mm
46 Tân Lâm
8 mm
47 Hồ Đa Glé
8 mm
48 TLBT-Đaguiry (1)
7.8 mm
49 Đoàn Kết
7.2 mm
50 Nam Ninh - Cát Tiên
7.2 mm
51 Phúc Thọ - Lâm Hà
7 mm
52 Đạ Tẻh
7 mm
53 An Nhơn - Đạ Tẻh
6.8 mm
54 Lộc Ngãi
6.8 mm
55 Tiên Hoàng - Cát Tiên
6.8 mm
56 Lộc Ngãi 3
6.6 mm
57 Suối Vàng
6.4 mm
58 Nam Ban
6.2 mm
59 Đắk Som, Đăk G'Long
6 mm
60 Đồng Nai Thượng - Cát Tiên
6 mm
61 Hương Lâm - Đạ Tẻh
6 mm
62 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
5.8 mm
63 Dân Hiệp
5.6 mm
64 Đạ Pal - Đạ Tẻh
5.6 mm
65 Tân Hà - Lâm Hà
5 mm
66 TLBT-Sông Khán (2)
5 mm
67 Đăk Wer, Đăk R'lấp
4.8 mm
68 Mỹ Đức
4.2 mm
69 TLBT-Sông Quao (2)
4.2 mm
70 Lộc Tân - Bảo Lâm
3.6 mm
71 Tà Hine - Đức Trọng
3.6 mm
72 Sơn Điền
3.6 mm
73 TLBT-Sông Quao (1)
3.6 mm
74 Sơn Điền PCTT
3.4 mm
75 Đa Mi
3.4 mm
76 Đập tràn Hàm Thuận
3.4 mm
77 Hoài Đức - Lâm Hà
3.2 mm
78 Tân Thượng - Di Linh
3 mm
79 Gia Hiệp
3 mm
80 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
3 mm
81 Lộc Phú - Bảo Lâm
3 mm
82 Đinh Trang Thượng - Di Linh
2.8 mm
83 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
2.6 mm
84 Phan Tiến
2.6 mm
85 Đạ Đờn - Lâm Hà
2.6 mm
86 Tân Nghĩa - Di Linh
2.6 mm
87 Đạ Ploa 1
2.6 mm
88 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
2.4 mm
89 Hòa Bắc - Di Linh
2 mm
90 La Dạ 2
1.8 mm
91 Đạ Kho
1.6 mm
92 Hồng Phong
1.6 mm
93 Hòa Bắc
1.2 mm
94 Tà Nung - TP Đà Lạt
1.2 mm
95 Phi Tô - Lâm Hà
1 mm
96 Đức Hạnh
0.8 mm
97 Đạ K'Nàng - Đam Rông
0.8 mm
98 Đạ Tồn - Đạ Huoai
0.4 mm
99 Đa Kai
0.2 mm
100 Đạ Ploa - Đạ Huoai
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!