Xã Đông Anh, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Anh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:21:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
147

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 31°
6.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
19.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 34°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
29° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
16.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92.8 mm
5 Thanh Lương
92.2 mm
6 Tứ Kỳ
85.6 mm
7 Xuân Hoà
79.2 mm
8 Yên Lạc
75 mm
9 Tuân Chính
71.6 mm
10 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
11 Thanh Oai
56.4 mm
12 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
13 Kỳ Sơn
52.2 mm
14 Ninh Giang
51.8 mm
15 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
16 Ký Phú
48.4 mm
17 Miếu Môn
46.6 mm
18 Hợp Châu
46.4 mm
19 Ninh Lai
46.4 mm
20 Lương Tài
45 mm
21 Tam Sơn
44 mm
22 Mỹ Yên
42.6 mm
23 Tam Dương
41.8 mm
24 Đạo Trù
41 mm
25 Trúc Tay
41 mm
26 Cao Răm
37.2 mm
27 Tân Thái
36.2 mm
28 Sơn Nam
35.8 mm
29 Cổ ngựa
35.2 mm
30 Lập Thạch
34.2 mm
31 Ân Thi
34.2 mm
32 Bình Sơn
31.6 mm
33 Đồng Quang
30 mm
34 An Khánh
29.8 mm
35 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
36 Việt Yên
29.2 mm
37 Kim Tiến
28.4 mm
38 Đông Anh
28.2 mm
39 Hợp Tiến
28 mm
40 Quảng Oai
27.2 mm
41 Yên Phong
26.2 mm
42 Sông Công
25.8 mm
43 Triều Dương
25.6 mm
44 Cao Phong PCTT
24.8 mm
45 Tân Thanh
24.4 mm
46 Trại Cau
24.4 mm
47 Chợ Cháy
24.4 mm
48 Vĩnh Đồng
24.2 mm
49 Cầu Rậm
24.2 mm
50 Khai Quang
23.8 mm
51 Vĩnh Tường
23.2 mm
52 Lương Sơn
23 mm
53 Tiến Sơn
22.6 mm
54 Văn Giang
22.4 mm
55 Thượng Đình
22.2 mm
56 Thiện Kế
21.4 mm
57 Tân Khánh
20.6 mm
58 Đoan Hùng
20.6 mm
59 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
60 Xuân Mai
19.6 mm
61 Đập Đáy
19.6 mm
62 Gia Lương
18.6 mm
63 Thường Tín
18.4 mm
64 Yên Dũng
18 mm
65 Phúc Thọ
17.8 mm
66 Quế Võ PCTT
17 mm
67 Độc Lập
16.4 mm
68 Hương Sơn
16.4 mm
69 Gia Bình
16.2 mm
70 Hoài Đức
16 mm
71 Hòa Mạc
16 mm
72 Việt Xuân
15.6 mm
73 Phú Xuyên
15.6 mm
74 Cổ Pháp
15.6 mm
75 Yên Thế
15.2 mm
76 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
77 Khoái Châu
14.8 mm
78 Yên Phong PCTT
14.4 mm
79 Thạch Thất
13.8 mm
80 Tân Thành
13 mm
81 Thanh Trì
12 mm
82 Phú Bình
12 mm
83 Phổ Yên
11.4 mm
84 Tiên Du
10.8 mm
85 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
86 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
87 Chúc Sơn
10.2 mm
88 Liên Mạc
10.2 mm
89 Quốc Oai
9.6 mm
90 Trâu Quỳ
9.2 mm
91 Tân Yên
8 mm
92 Quế Võ
8 mm
93 Thuận Thành
7.8 mm
94 Vân Đình
7.6 mm
95 Lương Phú
7.6 mm
96 Lạng Giang
6.4 mm
97 Bảo Sơn
5.4 mm
98 Xuân Hương
5.2 mm
99 Hà Châu
3.6 mm
100 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!