Xã Đông Giang, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Giang

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 16:11:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
18km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
86%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 27°
9.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 26°
7.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 26°
8.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 28°
3.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
5.5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 26°
9.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 26°
6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 28°
5.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 26°
5.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
22° | 26°
6.2 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
22° | 28°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nam Thành

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đại Lào - Bảo Lộc
49.4 mm
2 B'Lá
41.8 mm
3 Bảo Lộc
36.8 mm
4 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
35 mm
5 B'Lá - Bảo Lâm
31.6 mm
6 Đại Nga
31.4 mm
7 Lộc Tân - Bảo Lâm
30.8 mm
8 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
27 mm
9 Lộc Sơn - Bảo Lộc
27 mm
10 Lộc Thành
26 mm
11 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
24.6 mm
12 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
20.8 mm
13 Suối Kiết 3
20.4 mm
14 Đa Mi
20.2 mm
15 Lộc Thành - Bảo Lâm
20 mm
16 Nhà máy Hàm Thuận
18.2 mm
17 La Dạ 2
18 mm
18 Gia An
17.4 mm
19 Đinh Trang Hòa
17 mm
20 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
16.4 mm
21 TLBT-Sông Móng (1)
16.2 mm
22 Đoàn Kết
15.4 mm
23 Tân Rai
15.4 mm
24 Đạ MRi 1
15.2 mm
25 Đạ Pal - Đạ Tẻh
14.8 mm
26 Tân Lập
13.2 mm
27 TLBT-LT Sông Dinh (1)
13 mm
28 TLBT-Sông Phan (1)
12.4 mm
29 Lộc Ngãi 3
12.4 mm
30 Tiến Thành
12 mm
31 Suối Kiết 4
11.6 mm
32 Lộc Phú - Bảo Lâm
10.6 mm
33 Đạ Tồn - Đạ Huoai
10.2 mm
34 Hồ Sông Phan
10.2 mm
35 TLBT-Đaguiry (1)
10.2 mm
36 TLBT-Sông Dinh 3 (1)
9.8 mm
37 Đức Thuận
9.4 mm
38 Đạ Ploa 1
9.2 mm
39 Đạ Ploa - Đạ Huoai
9 mm
40 Đức Phú
8.6 mm
41 Liên Đầm
8.6 mm
42 Tân Đức
7.8 mm
43 TLBT-Sông Dinh 3 (4)
7.2 mm
44 Mỹ Đức
6.4 mm
45 Hòa Bắc - Di Linh
6 mm
46 Bảo Thuận - Di Linh
6 mm
47 Tân Lâm
5.8 mm
48 Di Linh
5.8 mm
49 Ku Kê
5.6 mm
50 TLBT-Ba Bàu (1)
5.6 mm
51 Hòa Bắc
4.8 mm
52 Di Linh
4.8 mm
53 Gung Ré
4.8 mm
54 Thạnh Mỹ
4.6 mm
55 Bảo Thuận 2
4.6 mm
56 TLBT-Ba Bàu (3)
4.6 mm
57 Lộc Ngãi
4.4 mm
58 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
4 mm
59 Tân Hà - Lâm Hà
4 mm
60 Hoài Đức - Lâm Hà
3.8 mm
61 Bắc Ruộng
3.6 mm
62 Tân Nghĩa - Di Linh
3.6 mm
63 TLBT-Sông Dinh 3 (3)
3.6 mm
64 Đinh Trang Thượng - Di Linh
3.4 mm
65 Đập tràn Hàm Thuận
3.4 mm
66 TLBT-Tà Mon (1)
3.4 mm
67 Hồ Đa Glé
3.2 mm
68 Sơn Điền PCTT
3.2 mm
69 Tân Thượng - Di Linh
3.2 mm
70 TLBT-Ba Bàu (2)
3.2 mm
71 Sơn Điền
3.2 mm
72 TLBT-Cẩm Hang (1)
2.8 mm
73 TLBT-Sông Quao (1)
2.4 mm
74 TLBT-Sông Quao (3)
2 mm
75 Hàm Cần
1.8 mm
76 TLBT-Sông Quao (2)
1.8 mm
77 TLBT-Suối Đá (1)
1.8 mm
78 Hồng Phong
1.6 mm
79 Đà Loan - Đức Trọng
1.6 mm
80 TLBT-Hộc Tám (1)
1.6 mm
81 Gia Hiệp
1.6 mm
82 Tu Tra - Đơn Dương
1.4 mm
83 Tà Hine - Đức Trọng
1.2 mm
84 TLBT-Đủ Đủ (1)
1 mm
85 TLBT-Cà Giang (1)
0.6 mm
86 Phan Tiến
0.4 mm
87 Đa Kai
0.2 mm
88 TLBT-Cà Giây (2)
0.2 mm
89 Đa Quyn - Đức Trọng
0.2 mm
90 TLBT-Suối Đá (2)
0.2 mm
91 TLBT-Cà Giây (1)
0.2 mm
92 Phan Điền
0 mm
93 Hàm Tiến
0 mm
94 Dân Hiệp
0 mm
95 TLBT-Sông Khán (1)
0 mm
96 Ninh Loan - Đức Trọng
0 mm
97 TLBT-Sông Khán (2)
0 mm
Đã sao chép liên kết!