Xã Nam Thành, tỉnh Lâm Đồng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:54:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
14.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 29°
11.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 28°
17.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 27°
29.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 28°
12.3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 29°
22.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
10.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
10.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 30°
15.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 29°
18 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 29°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lâm Đồng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

1 Bảo Lộc

phường

2 Bảo Lộc

phường

3 Bảo Lộc

phường

B’Lao

phường

Bắc Bình

Bắc Gia Nghĩa

phường

Bắc Ruộng

Bảo Lâm 1

Bảo Lâm 2

Bảo Lâm 3

Bảo Lâm 4

Bảo Lâm 5

Bảo Thuận

Bình Thuận

phường

Cam Ly - Đà Lạt

phường

Cát Tiên

Cát Tiên 2

Cát Tiên 3

Cư Jút

D’Ran

Di Linh

Đạ Huoai

Đạ Huoai 2

Đạ Huoai 3

Đạ Tẻh

Đạ Tẻh 2

Đạ Tẻh 3

Đắk Mil

Đắk Sắk

Đắk Song

Đắk Wil

Đam Rông 1

Đam Rông 2

Đam Rông 3

Đam Rông 4

Đinh Trang Thượng

Đinh Văn Lâm Hà

Đơn Dương

Đông Gia Nghĩa

phường

Đông Giang

Đồng Kho

Đức An

Đức Lập

Đức Linh

Đức Trọng

Gia Hiệp

Hải Ninh

Hàm Kiệm

Hàm Liêm

Hàm Tân

Hàm Thắng

phường

Hàm Thạnh

Hàm Thuận

Hàm Thuận Bắc

Hàm Thuận Nam

Hiệp Thạnh

Hòa Bắc

Hòa Ninh

Hòa Thắng

Hoài Đức

Hồng Sơn

Hồng Thái

Ka Đô

Kiến Đức

Krông Nô

La Dạ

La Gi

phường

Lạc Dương

Lâm Viên - Đà Lạt

phường

Lang Biang - Đà Lạt

phường

Liên Hương

Lương Sơn

Mũi Né

phường

Nam Ban Lâm Hà

Nam Dong

Nam Đà

Nam Gia Nghĩa

phường

Nam Hà Lâm Hà

Nâm Nung

Nghị Đức

Nhân Cơ

Ninh Gia

Phan Rí Cửa

Phan Sơn

Phan Thiết

phường

Phú Quý

đặc khu

Phú Sơn Lâm Hà

Phú Thủy

phường

Phúc Thọ Lâm Hà

Phước Hội

phường

Quảng Hòa

Quảng Khê

Quảng Lập

Quảng Phú

Quảng Sơn

Quảng Tân

Quảng Tín

Quảng Trực

Sơn Điền

Sơn Mỹ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
45.2 mm
2 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
23.8 mm
3 Đại Lào - Bảo Lộc
20.4 mm
4 B'Lá
19.4 mm
5 Lộc Thành - Bảo Lâm
17.4 mm
6 TLBT-Sông Phan (1)
16 mm
7 Bảo Lộc
15.4 mm
8 Đồng Nai Thượng - Cát Tiên
15.2 mm
9 B'Lá - Bảo Lâm
15 mm
10 Nhà máy Hàm Thuận
14 mm
11 TLBT-Ba Bàu (2)
12.8 mm
12 Đức Phú
11.8 mm
13 Lộc Sơn - Bảo Lộc
11.6 mm
14 Đạ Tồn - Đạ Huoai
11.4 mm
15 Suối Kiết 4
11.2 mm
16 TLBT-Đaguiry (1)
11 mm
17 TLBT-LT Sông Dinh (1)
10.8 mm
18 Lộc Phú - Bảo Lâm
10.8 mm
19 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
10.6 mm
20 TLBT-Ba Bàu (3)
10.4 mm
21 Đập tràn Hàm Thuận
10 mm
22 Lộc Tân - Bảo Lâm
9.8 mm
23 Lộc Lâm - Bảo Lâm
9 mm
24 Đại Nga
8.4 mm
25 Liên Đầm
8.4 mm
26 Lộc Thành
8.4 mm
27 Đạ MRi 1
8.2 mm
28 Bắc Ruộng
7.8 mm
29 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
7.6 mm
30 Hồ Sông Phan
7.4 mm
31 TLBT-Tà Mon (1)
7 mm
32 Đa Mi
6.8 mm
33 Quốc Oai - Đạ Tẻh
6.6 mm
34 Hương Lâm - Đạ Tẻh
6.6 mm
35 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
6 mm
36 Lộc Ngãi 3
5.8 mm
37 TLBT-Đủ Đủ (1)
5.6 mm
38 TLBT-Cẩm Hang (1)
5.2 mm
39 TLBT-Sông Quao (2)
4.8 mm
40 An Nhơn - Đạ Tẻh
4.6 mm
41 Đinh Trang Thượng - Di Linh
4.6 mm
42 TLBT-Ba Bàu (1)
4.6 mm
43 Hòa Bắc
4.4 mm
44 TLBT-Sông Móng (1)
4.4 mm
45 Đinh Trang Hòa
4.4 mm
46 Gia An
4.2 mm
47 Hòa Bắc - Di Linh
4.2 mm
48 La Dạ 2
4.2 mm
49 Tân Đức
4 mm
50 Đạ Pal - Đạ Tẻh
3.8 mm
51 Hàm Cần
3.6 mm
52 Đạ Kho
3.2 mm
53 TLBT-Sông Dinh 3 (4)
3.2 mm
54 Sơn Điền
3 mm
55 Sơn Điền PCTT
2.8 mm
56 Di Linh
2.8 mm
57 Di Linh
2.8 mm
58 TLBT-Sông Dinh 3 (3)
2.8 mm
59 TLBT-Hộc Tám (1)
2.8 mm
60 Suối Kiết 3
2.8 mm
61 Tân Rai
2.8 mm
62 Túc Trưng
2.6 mm
63 Tân Lâm
2.6 mm
64 Đoàn Kết
2.6 mm
65 Mỹ Đức
2.4 mm
66 Đăk Lua 4
2 mm
67 Gia Viễn - Cát Tiên
2 mm
68 Đạ Tẻh
2 mm
69 Nam Ninh - Cát Tiên
2 mm
70 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
1.8 mm
71 Tân Thượng - Di Linh
1.8 mm
72 Phước Cát 2 - Cát Tiên
1.8 mm
73 Lộc Ngãi
1.6 mm
74 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
1.4 mm
75 Hồ Đa Glé
1.4 mm
76 Gung Ré
1.4 mm
77 Đức Hạnh
1.2 mm
78 Tiên Hoàng - Cát Tiên
1.2 mm
79 Đức Phổ - Cát Tiên
1.2 mm
80 TLBT-Sông Quao (1)
1 mm
81 La Ngà
0.8 mm
82 Hồ Trà Tân
0.8 mm
83 Đức Thuận
0.8 mm
84 Tiến Thành
0.6 mm
85 Thanh Sơn 1
0.4 mm
86 Đa Kai
0.4 mm
87 Ku Kê
0.2 mm
88 Đạ Ploa 1
0.2 mm
89 Tân Lập
0 mm
90 TLBT-Cà Giang (1)
0 mm
91 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
92 Đạ Ploa - Đạ Huoai
0 mm
Đã sao chép liên kết!