Xã Dương Hòa, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dương Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:42:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
134

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
45.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
23.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
5.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
18 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92.6 mm
5 Thanh Lương
92 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Yên Lạc
75 mm
8 Quang Yên
72 mm
9 Tuân Chính
71.6 mm
10 Thanh Oai
56.4 mm
11 Năng Yên
52.8 mm
12 Kỳ Sơn
52 mm
13 Miếu Môn
46.6 mm
14 Hợp Châu
46.4 mm
15 Ninh Lai
46.4 mm
16 Tam Sơn
44 mm
17 Tam Dương
41.8 mm
18 Đạo Trù
41 mm
19 Trúc Tay
41 mm
20 Cao Răm
37.2 mm
21 Lập Thạch
34.2 mm
22 Lương Nha
34.2 mm
23 Ân Thi
34.2 mm
24 Bình Sơn
31.6 mm
25 An Khánh
29.8 mm
26 Tam Đa
29.6 mm
27 Lâm Thao
29.2 mm
28 Việt Yên
29.2 mm
29 Kim Tiến
28.2 mm
30 Đông Anh
28.2 mm
31 Quảng Oai
27.2 mm
32 Hồ Cạn Thượng
26.8 mm
33 Yên Phong
26.2 mm
34 Ban Hàng Đồi
26.2 mm
35 Sông Công
25.8 mm
36 Cao Phong PCTT
24.8 mm
37 Chợ Cháy
24.4 mm
38 Vĩnh Đồng
24.2 mm
39 Cầu Rậm
24.2 mm
40 Khai Quang
23.8 mm
41 Cao Phong
23.4 mm
42 Vĩnh Tường
23.2 mm
43 Triều Dương
23.2 mm
44 Lương Sơn
23 mm
45 Thành phố Hòa Bình
22.6 mm
46 Tiến Sơn
22.4 mm
47 Văn Giang
22.4 mm
48 Thượng Đình
22.2 mm
49 Dị Nậu
22 mm
50 Tân Khánh
20.6 mm
51 Phượng Mao
20.4 mm
52 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
53 Xuân Mai
19.6 mm
54 Đập Đáy
19.6 mm
55 Thủy điện Suối Tráng
18.8 mm
56 Thường Tín
18.4 mm
57 Phúc Thọ
17.8 mm
58 Quế Võ PCTT
17 mm
59 Nam Phong
16.6 mm
60 Hương Sơn
16.4 mm
61 Gia Bình
16.2 mm
62 Hòa Mạc
16 mm
63 Hoài Đức
15.8 mm
64 Việt Xuân
15.6 mm
65 Phú Xuyên
15.6 mm
66 Mường Khến
15.2 mm
67 Yên Lương
15.2 mm
68 Yên Thế
15.2 mm
69 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15 mm
70 Khoái Châu
14.8 mm
71 Nuông Dăm
14.4 mm
72 Yên Phong PCTT
14.4 mm
73 Thanh Thủy (La Phù)
14.2 mm
74 Ba Sao
14 mm
75 Tân Lạc
13.8 mm
76 Bất Bạt
13.8 mm
77 Thạch Thất
13.8 mm
78 Độc Lập
13.6 mm
79 Thanh Hà
13.2 mm
80 Cự Thắng 2
13.2 mm
81 Tân Thành
13 mm
82 Phú Bình
12 mm
83 Thanh Trì
11.8 mm
84 Phổ Yên
11.4 mm
85 Tiên Du
10.8 mm
86 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
87 Thủy điện Miền Đồi
10.2 mm
88 Chúc Sơn
10.2 mm
89 Liên Mạc
10.2 mm
90 Quốc Oai
9.6 mm
91 Lũng Vân
9.4 mm
92 Xuân Phong
9.2 mm
93 Quang Húc
9.2 mm
94 Trâu Quỳ
9 mm
95 Suối Hai
8.8 mm
96 Quý Hòa
8 mm
97 Tân Yên
8 mm
98 Quế Võ
8 mm
99 Thuận Thành
7.8 mm
100 Lương Phú
7.6 mm
Đã sao chép liên kết!