Xã Ba Vì, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Vì

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:36:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
28.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
26.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 30°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
15 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Tây Tựu

phường

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
175.4 mm
2 Sóc Sơn
167.2 mm
3 Phúc Yên
140.2 mm
4 Xuân Hoà
121.8 mm
5 Yên Lạc
110.8 mm
6 Bình Xuyên
99 mm
7 Thanh Lương
92.2 mm
8 Quang Yên
87 mm
9 An Khánh
73.2 mm
10 Tuân Chính
72.8 mm
11 Thanh Oai
67.8 mm
12 Sơn Nam
67.2 mm
13 Miếu Môn
60.4 mm
14 Ninh Lai
57.8 mm
15 Hợp Châu
54.6 mm
16 Năng Yên
54.2 mm
17 Tam Đa
53.8 mm
18 Kỳ Sơn
52.2 mm
19 Vĩnh Đồng
51.6 mm
20 Bình Sơn
51 mm
21 Ký Phú
48.8 mm
22 Chợ Cháy
48.6 mm
23 Thạch Thất
47.4 mm
24 Tam Sơn
46 mm
25 Tam Dương
46 mm
26 Chấn Thịnh
43.6 mm
27 Hương Sơn
42.4 mm
28 Đạo Trù
42.2 mm
29 Cẩm Khê
39.4 mm
30 Lương Nha
38.8 mm
31 Hanh Cù
38.2 mm
32 Cao Răm
37.4 mm
33 Phúc Thọ
37 mm
34 Quý Hòa
36.8 mm
35 Lập Thạch
36.2 mm
36 Đông Lĩnh
34.4 mm
37 Thanh Ba
33.6 mm
38 Kim Tiến
33.2 mm
39 Cao Phong PCTT
32.6 mm
40 Trung Sơn 1
31.2 mm
41 Đập Đáy
30 mm
42 Lâm Thao
29.4 mm
43 Đồng Bảng
29.2 mm
44 Tân Pheo
28.6 mm
45 Quảng Oai
28.6 mm
46 Ban Hàng Đồi
27.8 mm
47 Hồ Cạn Thượng
27.4 mm
48 Hoài Đức
27 mm
49 Chúc Sơn
27 mm
50 Khai Quang
26.6 mm
51 Văn Lang
26.4 mm
52 Tiến Sơn
25.6 mm
53 Cầu Rậm
25.4 mm
54 Mỹ Lương
24.8 mm
55 Vĩnh Tường
24.6 mm
56 Cao Phong
24 mm
57 Thành phố Hòa Bình
22.8 mm
58 Xuân Mai
22.4 mm
59 Hồ thủy điện Trung Sơn
22.2 mm
60 Dị Nậu
22.2 mm
61 Quốc Oai
22 mm
62 Yên Lập
21.4 mm
63 Trung Sơn
21 mm
64 Độc Lập
20.8 mm
65 Phượng Mao
20.6 mm
66 Xuân Thủy
20.6 mm
67 Thủy điện Suối Tráng
19.6 mm
68 Ba Khan
18.6 mm
69 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
18.6 mm
70 Thạch Kiệt 1
17.8 mm
71 Liên Mạc
17.8 mm
72 Nam Phong
17 mm
73 Việt Xuân
16 mm
74 Mường Chiềng
15.6 mm
75 Yên Lương
15.6 mm
76 Mường Khến
15.4 mm
77 Thanh Hà
15.2 mm
78 Thủy điện Suối Nhạp
14.8 mm
79 Thủy điện Miền Đồi
14.6 mm
80 Thanh Thủy (La Phù)
14.4 mm
81 Xuân Đài 1
14.2 mm
82 Phúc Khánh
14.2 mm
83 Bất Bạt
14.2 mm
84 Tân Lạc
14 mm
85 Tam Thanh
14 mm
86 Thu Cúc
13.8 mm
87 Đông Cửu 1
13.8 mm
88 Cự Thắng 2
13.6 mm
89 Tiên Lương
12.4 mm
90 Km22
12 mm
91 Xuân Sơn
11.2 mm
92 Km46
11 mm
93 Vân Đình
10.6 mm
94 Thủy điện So Lo 1
10.2 mm
95 Lũng Vân
9.6 mm
96 Quang Húc
9.4 mm
97 Xuân Phong
9.2 mm
98 Tân Minh
9.2 mm
99 Suối Hai
9 mm
100 Trung Thành
7.8 mm
Đã sao chép liên kết!