Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:34:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
63%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 33°
6.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 33°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 35°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 36°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
17.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 30°
13.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
24° | 31°
6.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.6 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Yến Dương
59.8 mm
5 Yến Dương
58.4 mm
6 Vũ Loan 1
51.2 mm
7 Vũ Loan
45.8 mm
8 Vũ Muộn
45 mm
9 Bằng Vân
44.6 mm
10 Vũ Loan 2
42.4 mm
11 Nà Phặc
28.8 mm
12 Đức Vân
28.4 mm
13 Đôn Phong 2
27.6 mm
14 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
15 Cẩm Giàng
26.4 mm
16 Tĩnh Túc
23 mm
17 Dương Quang
23 mm
18 Bành Trạch 2
19.4 mm
19 Thành Công
18.6 mm
20 Hiệp Lực
18.6 mm
21 Phúc Lộc
17.8 mm
22 Phủ Thông
17.6 mm
23 Thạch An
16.6 mm
24 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
25 Lục Bình
14.6 mm
26 Cốc Đán
14.2 mm
27 Đức Long
12.4 mm
28 Bành Trạch 1
12 mm
29 Yên Lạc
10.8 mm
30 Trà Lĩnh
7.6 mm
31 Côn Minh
7.6 mm
32 Trương Lương
6.6 mm
33 Hòa Mục
6 mm
34 Tam Kim
5.8 mm
35 Hảo Nghĩa
5.6 mm
36 Tri Phương
5.4 mm
37 Thượng Quan
5 mm
38 Minh Thanh
4.8 mm
39 Đổng Xá
4.8 mm
40 Thanh Mai
4.2 mm
41 Quang Vinh
4 mm
42 Nà Ràng
3.6 mm
43 Thông Nông
3.6 mm
44 Mỹ Thanh
3.2 mm
45 Năm Làng
2 mm
46 Đức Thông
1.2 mm
47 Tà Sa
1 mm
48 Tân Sơn
0.8 mm
49 Án Lại
0.6 mm
50 Cần Yên
0.4 mm
51 Hạ Lang
0.2 mm
52 Kim Loan
0.2 mm
53 Cách Linh
0 mm
54 Quảng Uyên
0 mm
55 Minh Long
0 mm
56 Phi Hải
0 mm
57 Đàm Thủy
0 mm
58 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!