Xã Huy Giáp, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huy Giáp

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:23:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
67%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
22°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
2.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
20° | 28°
2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
6.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 24°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 28°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 25°
10.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 24°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
2.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 26°
3.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
20° | 28°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
59.8 mm
2 Yến Dương
58.4 mm
3 Vũ Loan 1
51.2 mm
4 Vũ Loan
45.8 mm
5 Bằng Vân
44.6 mm
6 Vũ Loan 2
42.4 mm
7 Quảng Khê
39.6 mm
8 Sinh Long
33 mm
9 Đồng Lạc
31.8 mm
10 Đồng Lạc 2
30.4 mm
11 Đồng Lạc 1
30.2 mm
12 Nà Phặc
28.8 mm
13 Đức Vân
28.4 mm
14 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
15 Bộc Bố 1
25.8 mm
16 Nam Cường
24 mm
17 Hồng Thái
23.6 mm
18 Tĩnh Túc
23 mm
19 Nghiên Loan 2
21.4 mm
20 Bộc Bố
19.6 mm
21 Bành Trạch 2
19.4 mm
22 Thành Công
18.6 mm
23 Hiệp Lực
18.6 mm
24 Phúc Lộc
17.8 mm
25 Xuân Lạc
17.8 mm
26 Cao Thượng
17.8 mm
27 Khâu Tinh
17.2 mm
28 Bộc Bố 2
16.2 mm
29 Khang Ninh
15.2 mm
30 Xuân La
15.2 mm
31 Cốc Đán
14.2 mm
32 Đà Vị
14.2 mm
33 Cao Tân
14 mm
34 Yên Hoa
13.4 mm
35 Bành Trạch 1
12 mm
36 Khuôn Hà
11.8 mm
37 Cổ Linh
11.2 mm
38 Thượng Lâm
11 mm
39 Công Bằng
10.4 mm
40 Bằng Thành
10.2 mm
41 Sơn Lộ
9.8 mm
42 Thanh Tương
9.8 mm
43 Giáo Hiệu
9.6 mm
44 Trương Lương
6.6 mm
45 Nhạn Môn
6.2 mm
46 Thượng Giáp
6 mm
47 Tam Kim
5.8 mm
48 Thượng Quan
5 mm
49 Minh Thanh
4.8 mm
50 Sơn Phú
4.6 mm
51 Nhạn Môn
4.6 mm
52 Quang Vinh
4 mm
53 Nà Ràng
3.6 mm
54 Yên Thổ
3.6 mm
55 Thông Nông
3.6 mm
56 Thái Học
3 mm
57 Yên Phong
2.6 mm
58 Phú Nam 1
2.2 mm
59 Phú Nam 2
1.8 mm
60 Yên Phú
1.6 mm
61 Mèo Vạc
1.2 mm
62 Tà Sa
1 mm
63 Huyện Bắc Mê
1 mm
64 Cần Yên
0.4 mm
65 Giáp Trung
0.4 mm
66 Thạch Lâm
0.2 mm
67 Cốc Pàng
0 mm
68 Cô Ba
0 mm
69 Nậm Ban
0 mm
70 Ngọc Long PCTT
0 mm
71 Yên Cường
0 mm
72 Mậu Long
0 mm
73 Ngọc Long
0 mm
74 Nậm Ban 2
0 mm
75 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!