Xã Huy Giáp, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Huy Giáp

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:38:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 23°
12.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 26°
5.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
21° | 29°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 23°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 25°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 27°
5 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 25°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 24°
16 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 28°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.8 mm
2 Vũ Loan 1
44.6 mm
3 Thành Công
39 mm
4 Vũ Loan 2
36.2 mm
5 Cốc Đán
34.8 mm
6 Tam Kim
32.4 mm
7 Hồng Thái
24.4 mm
8 Minh Thanh
23.6 mm
9 Phúc Lộc
23 mm
10 Thái Học
22.6 mm
11 Khang Ninh
18 mm
12 Bằng Vân
17.6 mm
13 Bành Trạch 1
16.8 mm
14 Thượng Quan PCTT
15.6 mm
15 Sinh Long
15.4 mm
16 Khuôn Hà
14.8 mm
17 Yên Phú
14.4 mm
18 Thượng Lâm
13.4 mm
19 Phú Nam 2
12.8 mm
20 Phú Nam 1
12.6 mm
21 Tĩnh Túc
12.2 mm
22 Nà Phặc
12 mm
23 Bành Trạch 2
11.8 mm
24 Trương Lương
11.4 mm
25 Huyện Bắc Mê
11.4 mm
26 Tà Sa
11.2 mm
27 Nghiên Loan 2
11.2 mm
28 Cần Yên
11 mm
29 Quảng Khê
11 mm
30 Giáp Trung
8.8 mm
31 Cao Tân
8.6 mm
32 Cổ Linh
8.4 mm
33 Cốc Pàng
8.2 mm
34 Đồng Lạc 2
8 mm
35 Xuân La
7.8 mm
36 Cao Thượng
7.6 mm
37 Đức Vân
7.4 mm
38 Đồng Lạc
7.4 mm
39 Nam Cường
7.2 mm
40 Yên Hoa
7.2 mm
41 Khâu Tinh
7 mm
42 Yến Dương
7 mm
43 Hiệp Lực
6.8 mm
44 Yến Dương
6.6 mm
45 Xuân Lạc
6.2 mm
46 Quang Vinh
5.8 mm
47 Đồng Lạc 1
5.2 mm
48 Bằng Thành
4.8 mm
49 Yên Phong
4.6 mm
50 Sơn Phú
4.2 mm
51 Thông Nông
4 mm
52 Đà Vị
4 mm
53 Cô Ba
3.8 mm
54 Thượng Quan
3.2 mm
55 Mậu Long
3.2 mm
56 Sơn Lộ
2.4 mm
57 Nậm Ban
2 mm
58 Nà Ràng
1.6 mm
59 Ngọc Long PCTT
1.6 mm
60 Thanh Tương
1.6 mm
61 Mèo Vạc
1.4 mm
62 Nậm Ban 1
1.4 mm
63 Nậm Ban 2
0.8 mm
64 Bộc Bố 2
0.6 mm
65 Yên Thổ
0.4 mm
66 Nhạn Môn
0.4 mm
67 Bộc Bố
0.4 mm
68 Nhạn Môn
0.4 mm
69 Thạch Lâm
0.2 mm
70 Công Bằng
0.2 mm
71 Thượng Giáp
0.2 mm
72 Bộc Bố 1
0.2 mm
73 Yên Cường
0 mm
74 Ngọc Long
0 mm
75 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!