Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:14:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 40°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
53%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
32°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
34°C
%
12:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 34°
13 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 36°
0.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 34°
7.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
32.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 32°
15.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 32°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
19.8 mm
2 Vũ Loan 1
19.4 mm
3 Đức Long
19 mm
4 Đổng Xá
18.2 mm
5 Vũ Loan 2
16 mm
6 Yên Lạc
15.6 mm
7 Cách Linh
11 mm
8 Hạ Lang
10.8 mm
9 Thạch An
9 mm
10 Đức Thông
8.4 mm
11 Minh Long
7.4 mm
12 Lương Thượng
6.8 mm
13 Lương Thượng
6.6 mm
14 Năm Làng
5.6 mm
15 Hảo Nghĩa
5.4 mm
16 Kim Hỷ
5 mm
17 Kim Loan
3.2 mm
18 Côn Minh
3.2 mm
19 Tri Phương
2.6 mm
20 Hòa Mục
2.6 mm
21 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
22 Cẩm Giàng
2.4 mm
23 Trà Lĩnh
2.2 mm
24 Thượng Quan
2 mm
25 Vũ Muộn
2 mm
26 Lục Bình
1.8 mm
27 Quang Vinh
1.6 mm
28 Nà Phặc
1.4 mm
29 Bằng Vân
1.2 mm
30 Đôn Phong 2
1.2 mm
31 Quảng Uyên
0.8 mm
32 Hiệp Lực
0.6 mm
33 Phủ Thông
0.6 mm
34 Đức Vân
0.4 mm
35 Yến Dương
0.4 mm
36 Thanh Mai
0.4 mm
37 Yến Dương
0.4 mm
38 Thành Công
0.2 mm
39 Tĩnh Túc
0.2 mm
40 Phúc Lộc
0.2 mm
41 Tà Sa
0 mm
42 Minh Thanh
0 mm
43 Trương Lương
0 mm
44 Tam Kim
0 mm
45 Phi Hải
0 mm
46 Đàm Thủy
0 mm
47 Nà Ràng
0 mm
48 Án Lại
0 mm
49 Cần Yên
0 mm
50 Thông Nông
0 mm
51 Cốc Đán
0 mm
52 Na Sầm
0 mm
53 Bành Trạch 2
0 mm
54 Chi cục thủy lợi
0 mm
55 Bành Trạch 1
0 mm
56 Dương Quang
0 mm
57 Mỹ Thanh
0 mm
58 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!