Xã Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lâm

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 14:44:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
58%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
1.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
22° | 31°
1.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
10.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
4.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 32°
0.5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 32°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 32°
15 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 24°
20.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 31°
3 mm
Thứ Sáu
21/08
Nắng
23° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thái
21 mm
2 Minh Quang
21 mm
3 Lăng Can 1
15.6 mm
4 Xuân Lạc
11.4 mm
5 Thái Học
10 mm
6 Thượng Lâm
9.6 mm
7 Bộc Bố
7.8 mm
8 Sơn Phú
7.4 mm
9 Phú Nam 1
6.2 mm
10 Yên Phong
6.2 mm
11 Huyện Bắc Mê
5.6 mm
12 Đà Vị
4.6 mm
13 Yên Phú
4.6 mm
14 Giáp Trung
4.4 mm
15 Bình An
4.2 mm
16 Phú Nam 2
3.8 mm
17 Xuân La
3.4 mm
18 Công Bằng
3 mm
19 Đồng Lạc 1
2.6 mm
20 Lạc Nông 1
2.6 mm
21 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
22 Thạch Lâm
2.2 mm
23 Nhạn Môn
2.2 mm
24 Thượng Quan
2 mm
25 Khuôn Hà
1.6 mm
26 Cao Tân
1.6 mm
27 Bằng Thành
1.6 mm
28 Thượng Giáp
1.6 mm
29 Nhạn Môn
1.6 mm
30 Bạch Ngọc 1
1.6 mm
31 Sơn Lộ
1.4 mm
32 Nà Phặc
1.4 mm
33 Xuân Lập
1.4 mm
34 Khâu Tinh
1.2 mm
35 Yên Cường
1.2 mm
36 Yên Thổ
1 mm
37 Cổ Linh
1 mm
38 Bộc Bố 2
1 mm
39 Minh Ngọc
0.8 mm
40 Minh Sơn 2
0.8 mm
41 Hiệp Lực
0.6 mm
42 Xuân Lập PCTT
0.6 mm
43 Minh Sơn 1
0.6 mm
44 Đức Vân
0.4 mm
45 Yến Dương
0.4 mm
46 Giáo Hiệu
0.4 mm
47 Yến Dương
0.4 mm
48 Thành Công
0.2 mm
49 Tĩnh Túc
0.2 mm
50 Phúc Lộc
0.2 mm
51 Nam Cường
0.2 mm
52 Sinh Long
0.2 mm
53 Bộc Bố 1
0.2 mm
54 Minh Thanh
0 mm
55 Tam Kim
0 mm
56 Cần Yên
0 mm
57 Cốc Pàng
0 mm
58 Cô Ba
0 mm
59 Thông Nông
0 mm
60 Du Già 3
0 mm
61 Nậm Ban
0 mm
62 Ngọc Long PCTT
0 mm
63 Cốc Đán
0 mm
64 Phúc Yên
0 mm
65 Khang Ninh
0 mm
66 Du Già
0 mm
67 Ngam La 2
0 mm
68 Tùng Bá 2
0 mm
69 Tùng Bá 1
0 mm
70 Du Già 2
0 mm
71 Yên Minh 1
0 mm
72 Lũng Hồ 1
0 mm
73 Bành Trạch 2
0 mm
74 Mậu Long
0 mm
75 Ngọc Long
0 mm
76 Ngam La 1
0 mm
77 Yên Định
0 mm
78 Quảng Khê
0 mm
79 Bành Trạch 1
0 mm
80 Yên Hoa
0 mm
81 Thái An
0 mm
82 Nghiên Loan 2
0 mm
83 Linh Hồ
0 mm
84 Nậm Ban 2
0 mm
85 Mèo Vạc
0 mm
86 Nậm Ban 1
0 mm
87 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!