Xã Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Lâm

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:13:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
88%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 29°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
3.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 31°
20 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
12.4 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
22° | 29°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 30°
1.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 32°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
59.8 mm
2 Yến Dương
58.4 mm
3 Quảng Khê
39.6 mm
4 Sinh Long
33 mm
5 Đồng Lạc 1
30.2 mm
6 Nà Phặc
28.8 mm
7 Đức Vân
28.4 mm
8 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
9 Bộc Bố 1
25.8 mm
10 Nam Cường
24 mm
11 Hồng Thái
23.6 mm
12 Tĩnh Túc
23 mm
13 Nghiên Loan 2
21.4 mm
14 Bộc Bố
19.6 mm
15 Bành Trạch 2
19.4 mm
16 Thành Công
18.6 mm
17 Hiệp Lực
18.6 mm
18 Xuân Lạc
17.8 mm
19 Cao Thượng
17.8 mm
20 Phúc Lộc
17.6 mm
21 Khâu Tinh
17.2 mm
22 Bộc Bố 2
16.2 mm
23 Khang Ninh
15.2 mm
24 Xuân La
15.2 mm
25 Cốc Đán
14.2 mm
26 Đà Vị
14.2 mm
27 Cao Tân
14 mm
28 Yên Hoa
13.4 mm
29 Bành Trạch 1
12 mm
30 Khuôn Hà
11.8 mm
31 Cổ Linh
11.2 mm
32 Thượng Lâm
11 mm
33 Xuân Lập PCTT
10.6 mm
34 Công Bằng
10.4 mm
35 Bằng Thành
10.2 mm
36 Sơn Lộ
9.8 mm
37 Giáo Hiệu
9.6 mm
38 Xuân Lập
7.4 mm
39 Lăng Can 1
7.2 mm
40 Phúc Yên
6.6 mm
41 Nhạn Môn
6.2 mm
42 Thượng Giáp
6 mm
43 Tam Kim
5.8 mm
44 Bình An
5.4 mm
45 Thượng Quan
5 mm
46 Minh Thanh
4.8 mm
47 Minh Quang
4.8 mm
48 Sơn Phú
4.6 mm
49 Nhạn Môn
4.6 mm
50 Yên Thổ
3.6 mm
51 Thông Nông
3.6 mm
52 Bạch Ngọc 1
3.4 mm
53 Thái Học
3 mm
54 Yên Phong
2.6 mm
55 Phú Nam 1
2.2 mm
56 Phú Nam 2
1.8 mm
57 Yên Phú
1.6 mm
58 Mèo Vạc
1.2 mm
59 Huyện Bắc Mê
1 mm
60 Lũng Hồ 1
0.8 mm
61 Lạc Nông 1
0.6 mm
62 Cần Yên
0.4 mm
63 Giáp Trung
0.4 mm
64 Linh Hồ
0.4 mm
65 Thạch Lâm
0.2 mm
66 Du Già 3
0.2 mm
67 Du Già 2
0.2 mm
68 Cốc Pàng
0 mm
69 Cô Ba
0 mm
70 Nậm Ban
0 mm
71 Ngọc Long PCTT
0 mm
72 Minh Ngọc
0 mm
73 Du Già
0 mm
74 Ngam La 2
0 mm
75 Tùng Bá 2
0 mm
76 Tùng Bá 1
0 mm
77 Minh Sơn 1
0 mm
78 Yên Minh 1
0 mm
79 Yên Cường
0 mm
80 Mậu Long
0 mm
81 Ngọc Long
0 mm
82 Ngam La 1
0 mm
83 Yên Định
0 mm
84 Minh Sơn 2
0 mm
85 Thái An
0 mm
86 Nậm Ban 2
0 mm
87 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!