Xã Thanh Long, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Long

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:54:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
26.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
3.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 34°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 31°
4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thạch An
15.4 mm
2 Bằng Vân
14.8 mm
3 Vũ Loan 1
12.2 mm
4 Vũ Loan
11.2 mm
5 Kim Hỷ
10.8 mm
6 Yến Dương
10.4 mm
7 Vũ Muộn
9.6 mm
8 Yến Dương
7.8 mm
9 Trà Lĩnh
7.4 mm
10 Vũ Loan 2
7.2 mm
11 Lương Thượng
6.8 mm
12 Lương Thượng
6.4 mm
13 Đức Vân
6.2 mm
14 Quảng Khê
6 mm
15 Tam Kim
5.6 mm
16 Tri Phương
5.4 mm
17 Đồng Lạc 1
4 mm
18 Cốc Đán
3.8 mm
19 Thượng Quan PCTT
3.6 mm
20 Thành Công
2.8 mm
21 Nam Cường
1.8 mm
22 Phúc Lộc
1.6 mm
23 Minh Thanh
1.4 mm
24 Đồng Lạc
1.2 mm
25 Lục Bình
1.2 mm
26 Nà Phặc
1 mm
27 Hiệp Lực
0.8 mm
28 Thượng Quan
0.8 mm
29 Đồng Lạc 2
0.8 mm
30 Phủ Thông
0.8 mm
31 Tà Sa
0.6 mm
32 Án Lại
0.4 mm
33 Quang Vinh
0.2 mm
34 Năm Làng
0.2 mm
35 Đức Thông
0.2 mm
36 Bản Thi
0.2 mm
37 Trương Lương
0 mm
38 Quảng Uyên
0 mm
39 Phi Hải
0 mm
40 Nà Ràng
0 mm
41 Tĩnh Túc
0 mm
42 Cần Yên
0 mm
43 Yên Thổ
0 mm
44 Cốc Pàng
0 mm
45 Cô Ba
0 mm
46 Sơn Lộ
0 mm
47 Thông Nông
0 mm
48 Hồng Thái
0 mm
49 Sơn Phú
0 mm
50 Cao Tân
0 mm
51 Bằng Thành
0 mm
52 Quảng Bạch
0 mm
53 Nhạn Môn
0 mm
54 Khang Ninh
0 mm
55 Đà Vị
0 mm
56 Bộc Bố
0 mm
57 Xuân La
0 mm
58 Công Bằng
0 mm
59 Thượng Giáp
0 mm
60 Cổ Linh
0 mm
61 Yên Lạc
0 mm
62 Bành Trạch 2
0 mm
63 Quảng Bạch
0 mm
64 Tân Lập
0 mm
65 Xuân Lạc
0 mm
66 Nhạn Môn
0 mm
67 Bộc Bố 1
0 mm
68 Bành Trạch 1
0 mm
69 Yên Hoa
0 mm
70 Bộc Bố 2
0 mm
71 Nghiên Loan 2
0 mm
72 Giáo Hiệu
0 mm
73 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!