Xã Tĩnh Túc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tĩnh Túc

Thứ Bảy, 13/06/2026 - 17:27:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
13/06
Có mưa
22° | 28°
8.2 mm
Chủ Nhật
14/06
Mưa rào
22° | 26°
18.7 mm
Thứ Hai
15/06
Mưa rào
21° | 24°
36.1 mm
Thứ Ba
16/06
Có mưa
21° | 25°
22.2 mm
Thứ Tư
17/06
Mưa rào
21° | 24°
29.3 mm
Thứ Năm
18/06
Có mưa
21° | 25°
16.5 mm
Thứ Sáu
19/06
Có mưa
21° | 26°
15.1 mm
Thứ Bảy
20/06
Có mưa
21° | 27°
4.2 mm
Chủ Nhật
21/06
Có mưa
22° | 27°
3 mm
Thứ Hai
22/06
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Ba
23/06
Có mưa
22° | 24°
10.4 mm
Thứ Tư
24/06
Có mưa
22° | 24°
3.8 mm
Thứ Năm
25/06
Có mưa
23° | 24°
3.2 mm
Thứ Sáu
26/06
Có mưa
23° | 27°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quảng Khê
16 mm
2 Đôn Phong 3
15.8 mm
3 Xuân Lạc
9.6 mm
4 Nam Cường
7.4 mm
5 Quảng Bạch
5.4 mm
6 Lục Bình
5 mm
7 Đồng Lạc 1
4.6 mm
8 Đồng Lạc
3.4 mm
9 Đồng Lạc 2
3.4 mm
10 Yến Dương
2.8 mm
11 Cẩm Giàng
2.6 mm
12 Phủ Thông
2.2 mm
13 Bản Thi
1.8 mm
14 Yến Dương
1.8 mm
15 Hiệp Lực
1.4 mm
16 Đà Vị
1.4 mm
17 Tân Lập
1.4 mm
18 Nà Phặc
1 mm
19 Hồng Thái
0.8 mm
20 Tĩnh Túc
0.6 mm
21 Quảng Bạch
0.4 mm
22 Cao Thượng
0.4 mm
23 Án Lại
0.2 mm
24 Cốc Đán
0.2 mm
25 Thượng Quan
0.2 mm
26 Vũ Muộn
0.2 mm
27 Khang Ninh
0.2 mm
28 Yên Thịnh
0.2 mm
29 Tà Sa
0 mm
30 Thành Công
0 mm
31 Minh Thanh
0 mm
32 Trương Lương
0 mm
33 Tam Kim
0 mm
34 Quang Vinh
0 mm
35 Nà Ràng
0 mm
36 Năm Làng
0 mm
37 Đức Thông
0 mm
38 Trà Lĩnh
0 mm
39 Cần Yên
0 mm
40 Thái Học
0 mm
41 Yên Thổ
0 mm
42 Cốc Pàng
0 mm
43 Cô Ba
0 mm
44 Sơn Lộ
0 mm
45 Thông Nông
0 mm
46 Khâu Tinh
0 mm
47 Phú Nam 1
0 mm
48 Sơn Phú
0 mm
49 Bằng Vân
0 mm
50 Thượng Quan PCTT
0 mm
51 Đức Vân
0 mm
52 Phúc Lộc
0 mm
53 Cao Tân
0 mm
54 Bằng Thành
0 mm
55 Nhạn Môn
0 mm
56 Vũ Loan 2
0 mm
57 Vũ Loan
0 mm
58 Bộc Bố
0 mm
59 Lương Thượng
0 mm
60 Xuân La
0 mm
61 Công Bằng
0 mm
62 Lương Thượng
0 mm
63 Thượng Giáp
0 mm
64 Sinh Long
0 mm
65 Thanh Tương
0 mm
66 Yên Phong
0 mm
67 Phú Nam 2
0 mm
68 Cổ Linh
0 mm
69 Yên Lạc
0 mm
70 Kim Hỷ
0 mm
71 Bành Trạch 2
0 mm
72 Vũ Loan 1
0 mm
73 Nhạn Môn
0 mm
74 Bộc Bố 1
0 mm
75 Bành Trạch 1
0 mm
76 Yên Hoa
0 mm
77 Bộc Bố 2
0 mm
78 Nghiên Loan 2
0 mm
79 Mèo Vạc
0 mm
80 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!