Xã Hòa An, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hòa An

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:45:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
34.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 27°
30.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 34°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 36°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 36°
5.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 36°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 36°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
10.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
24.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
33.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 35°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
30.4 mm
2 Đức Thông
25.8 mm
3 Nghiên Loan 2
23.6 mm
4 Tĩnh Túc
18.2 mm
5 Bằng Vân
18 mm
6 Bằng Thành
16.2 mm
7 Xuân La
15.8 mm
8 Hạ Lang
13.2 mm
9 Cần Yên
13.2 mm
10 Thượng Quan
12.8 mm
11 Phủ Thông
11.6 mm
12 Yến Dương
11.4 mm
13 Quảng Khê
11.4 mm
14 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
15 Tri Phương
10.2 mm
16 Bành Trạch 1
10 mm
17 Bành Trạch 2
9.6 mm
18 Yến Dương
9.6 mm
19 Phúc Lộc
9.4 mm
20 Kim Loan
9 mm
21 Thành Công
8.6 mm
22 Năm Làng
7.2 mm
23 Phi Hải
6.8 mm
24 Thạch An
6.4 mm
25 Thông Nông
6.4 mm
26 Nà Phặc
6 mm
27 Đức Long
5.6 mm
28 Đức Vân
4.8 mm
29 Vũ Muộn
4.4 mm
30 Trà Lĩnh
3.6 mm
31 Sơn Lộ
3.2 mm
32 Quang Vinh
2.8 mm
33 Hiệp Lực
2.6 mm
34 Tam Kim
2.4 mm
35 Cách Linh
2.2 mm
36 Trương Lương
2.2 mm
37 Kim Hỷ
1.2 mm
38 Bộc Bố 1
1.2 mm
39 Minh Thanh
1 mm
40 Án Lại
0.6 mm
41 Cô Ba
0.6 mm
42 Vũ Loan 1
0.6 mm
43 Lương Thượng
0.4 mm
44 Lương Thượng
0.4 mm
45 Quảng Uyên
0.2 mm
46 Nà Ràng
0.2 mm
47 Vũ Loan 2
0.2 mm
48 Vũ Loan
0.2 mm
49 Tà Sa
0 mm
Đã sao chép liên kết!