Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Đạo

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:14:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 31°
6.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
4.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 33°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 32°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 33°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 28°
18.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
21° | 28°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nắng
24° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
59.8 mm
2 Yến Dương
58.4 mm
3 Bằng Vân
44.6 mm
4 Quảng Khê
39.6 mm
5 Sinh Long
33 mm
6 Đồng Lạc 1
30.2 mm
7 Nà Phặc
28.4 mm
8 Đức Vân
28.4 mm
9 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
10 Bộc Bố 1
25.8 mm
11 Nam Cường
24.2 mm
12 Hồng Thái
23.6 mm
13 Tĩnh Túc
23 mm
14 Nghiên Loan 2
21.4 mm
15 Bộc Bố
19.6 mm
16 Bành Trạch 2
19.4 mm
17 Thành Công
18.4 mm
18 Phúc Lộc
17.8 mm
19 Xuân Lạc
17.8 mm
20 Cao Thượng
17.8 mm
21 Khâu Tinh
17.2 mm
22 Bộc Bố 2
16.2 mm
23 Khang Ninh
15.2 mm
24 Xuân La
15.2 mm
25 Đà Vị
14.2 mm
26 Cốc Đán
14 mm
27 Cao Tân
14 mm
28 Yên Hoa
13.4 mm
29 Bành Trạch 1
12 mm
30 Khuôn Hà
11.8 mm
31 Cổ Linh
11.2 mm
32 Thượng Lâm
11 mm
33 Công Bằng
10.4 mm
34 Bằng Thành
10.2 mm
35 Sơn Lộ
9.8 mm
36 Giáo Hiệu
9.6 mm
37 Lăng Can 1
7.2 mm
38 Trương Lương
6.6 mm
39 Phúc Yên
6.6 mm
40 Nhạn Môn
6.2 mm
41 Thượng Giáp
6 mm
42 Tam Kim
5.8 mm
43 Thượng Quan
5.2 mm
44 Minh Thanh
4.8 mm
45 Sơn Phú
4.6 mm
46 Nhạn Môn
4.6 mm
47 Nà Ràng
3.6 mm
48 Yên Thổ
3.6 mm
49 Thông Nông
3.6 mm
50 Thái Học
3 mm
51 Yên Phong
2.8 mm
52 Phú Nam 1
2.2 mm
53 Phú Nam 2
1.8 mm
54 Yên Phú
1.6 mm
55 Mèo Vạc
1.2 mm
56 Tà Sa
1 mm
57 Huyện Bắc Mê
1 mm
58 Lũng Hồ 1
0.6 mm
59 Lạc Nông 1
0.6 mm
60 Cần Yên
0.4 mm
61 Giáp Trung
0.4 mm
62 Thạch Lâm
0.2 mm
63 Du Già 3
0.2 mm
64 Du Già 2
0.2 mm
65 Cốc Pàng
0 mm
66 Cô Ba
0 mm
67 Nậm Ban
0 mm
68 Ngọc Long PCTT
0 mm
69 Du Già
0 mm
70 Ngam La 2
0 mm
71 Minh Sơn 1
0 mm
72 Yên Cường
0 mm
73 Mậu Long
0 mm
74 Ngọc Long
0 mm
75 Ngam La 1
0 mm
76 Minh Sơn 2
0 mm
77 Nậm Ban 2
0 mm
78 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!