Xã Lũng Nặm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lũng Nặm

Thứ Tư, 05/08/2026 - 10:57:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
21.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
9.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
8.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 31°
9.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
2.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 29°
21 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
25.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 24°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cổ Linh
31.8 mm
2 Cốc Đán
30.4 mm
3 Đức Thông
25.8 mm
4 Nghiên Loan 2
23.4 mm
5 Cao Tân
22.2 mm
6 Bằng Vân
17.8 mm
7 Tĩnh Túc
17.6 mm
8 Xuân La
15.8 mm
9 Nhạn Môn
12 mm
10 Bành Trạch 1
10 mm
11 Bành Trạch 2
9.6 mm
12 Phúc Lộc
9.4 mm
13 Kim Loan
9 mm
14 Giáo Hiệu
8.8 mm
15 Thành Công
8.6 mm
16 Bằng Thành
8 mm
17 Khang Ninh
8 mm
18 Nhạn Môn
7.4 mm
19 Năm Làng
7.2 mm
20 Cao Thượng
7.2 mm
21 Thạch An
6.4 mm
22 Thông Nông
5 mm
23 Đức Vân
4.8 mm
24 Bộc Bố 2
4.6 mm
25 Bộc Bố
3.4 mm
26 Tam Kim
2.4 mm
27 Cách Linh
2.2 mm
28 Trương Lương
2.2 mm
29 Quang Vinh
1.6 mm
30 Sơn Lộ
1.4 mm
31 Bộc Bố 1
1.2 mm
32 Minh Thanh
1 mm
33 Cần Yên
1 mm
34 Phi Hải
0.4 mm
35 Án Lại
0.4 mm
36 Trà Lĩnh
0.4 mm
37 Quảng Uyên
0.2 mm
38 Nà Ràng
0.2 mm
39 Tà Sa
0 mm
40 Tri Phương
0 mm
41 Đức Long
0 mm
42 Cô Ba
0 mm
Đã sao chép liên kết!