Xã Kim Đồng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Đồng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:14:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
24.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
3.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 36°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 36°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 37°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 36°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 35°
8.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
18.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 35°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
68.8 mm
2 Vũ Loan
49.2 mm
3 Vũ Loan 1
41.2 mm
4 Lương Thượng
36.8 mm
5 Lương Thượng
34.8 mm
6 Vũ Loan 2
33.8 mm
7 Hảo Nghĩa
31.8 mm
8 Thành Công
31 mm
9 Cốc Đán
28.6 mm
10 Tam Kim
22 mm
11 Côn Minh
20.2 mm
12 Tân Sơn
17.2 mm
13 Kim Hỷ
16.6 mm
14 Vũ Muộn
15.6 mm
15 Phi Hải
15 mm
16 Thạch An
13.2 mm
17 Mỹ Thanh
12.2 mm
18 Yên Lạc
11.2 mm
19 Trương Lương
10.8 mm
20 Bằng Vân
10.4 mm
21 Tà Sa
9 mm
22 Tĩnh Túc
8.2 mm
23 Minh Thanh
7.2 mm
24 Án Lại
7 mm
25 Nà Phặc
7 mm
26 Cẩm Giàng
6.8 mm
27 Tri Phương
6.2 mm
28 Na Sầm
6.2 mm
29 Đức Long
5.4 mm
30 Thượng Quan PCTT
4.2 mm
31 Đức Vân
2.4 mm
32 Cách Linh
1.6 mm
33 Kim Loan
1.6 mm
34 Năm Làng
1.6 mm
35 Đàm Thủy
1.2 mm
36 Trà Lĩnh
1.2 mm
37 Thượng Quan
1.2 mm
38 Lục Bình
1 mm
39 Hạ Lang
0.8 mm
40 Hiệp Lực
0.8 mm
41 Phủ Thông
0.8 mm
42 Cần Yên
0.6 mm
43 Quảng Uyên
0.4 mm
44 Quang Vinh
0.4 mm
45 Thông Nông
0.4 mm
46 Nà Ràng
0.2 mm
47 Đức Thông
0.2 mm
48 Minh Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!