Phường Tân Giang, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Giang

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:40:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
75%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 34°
11.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 33°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 34°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 25°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 34°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 28°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan 1
24.4 mm
2 Vũ Loan
24 mm
3 Vũ Loan 2
23.8 mm
4 Vũ Muộn
20.8 mm
5 Đức Long
19 mm
6 Yên Lạc
17.2 mm
7 Nà Phặc
16.6 mm
8 Lương Thượng
13.4 mm
9 Cách Linh
11 mm
10 Hạ Lang
10.8 mm
11 Thạch An
9 mm
12 Lương Thượng
8.6 mm
13 Đức Thông
8.4 mm
14 Kim Hỷ
8 mm
15 Minh Long
7.4 mm
16 Cẩm Giàng
7 mm
17 Năm Làng
5.6 mm
18 Đức Vân
5.2 mm
19 Phúc Lộc
3.8 mm
20 Kim Loan
3.2 mm
21 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
22 Côn Minh
3.2 mm
23 Tri Phương
2.6 mm
24 Trà Lĩnh
2.2 mm
25 Thượng Quan
2.2 mm
26 Chi cục thủy lợi
2 mm
27 Bằng Vân
1.8 mm
28 Phủ Thông
1.8 mm
29 Lục Bình
1.8 mm
30 Quang Vinh
1.6 mm
31 Bành Trạch 2
1.4 mm
32 Quảng Uyên
1.2 mm
33 Hiệp Lực
1 mm
34 Mỹ Thanh
1 mm
35 Yến Dương
0.8 mm
36 Yến Dương
0.4 mm
37 Thành Công
0.2 mm
38 Nà Ràng
0.2 mm
39 Tĩnh Túc
0.2 mm
40 Án Lại
0.2 mm
41 Dương Quang
0.2 mm
42 Tà Sa
0 mm
43 Minh Thanh
0 mm
44 Trương Lương
0 mm
45 Tam Kim
0 mm
46 Phi Hải
0 mm
47 Đàm Thủy
0 mm
48 Cần Yên
0 mm
49 Thông Nông
0 mm
50 Cốc Đán
0 mm
Đã sao chép liên kết!