Phường Tân Giang, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Giang

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:45:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
21.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
16.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 35°
0.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 35°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 32°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
22.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 33°
1 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
23° | 34°
0.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mỹ Thanh
51 mm
2 Vũ Loan
50.8 mm
3 Vũ Loan 1
44.6 mm
4 Lương Thượng
40 mm
5 Thành Công
39 mm
6 Lương Thượng
37.6 mm
7 Vũ Loan 2
36.2 mm
8 Cốc Đán
33.4 mm
9 Tam Kim
32.4 mm
10 Côn Minh
31.4 mm
11 Vũ Muộn
28.2 mm
12 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
13 Minh Thanh
23.6 mm
14 Phúc Lộc
23 mm
15 Cẩm Giàng
22.8 mm
16 Kim Hỷ
21.8 mm
17 Lục Bình
19.2 mm
18 Dương Quang
18.8 mm
19 Bằng Vân
17.6 mm
20 Phủ Thông
17 mm
21 Thượng Quan PCTT
15.6 mm
22 Phi Hải
15 mm
23 Thạch An
14.4 mm
24 Yên Lạc
13.6 mm
25 Tĩnh Túc
12.2 mm
26 Nà Phặc
12 mm
27 Bành Trạch 2
11.8 mm
28 Trương Lương
11.4 mm
29 Tà Sa
11.2 mm
30 Cần Yên
11 mm
31 Đức Long
8.6 mm
32 Án Lại
7.4 mm
33 Đức Vân
7.4 mm
34 Yến Dương
7 mm
35 Hiệp Lực
6.8 mm
36 Yến Dương
6.6 mm
37 Tri Phương
6.4 mm
38 Quang Vinh
5.8 mm
39 Thông Nông
4 mm
40 Thượng Quan
3.2 mm
41 Năm Làng
2.6 mm
42 Kim Loan
2.2 mm
43 Cách Linh
2 mm
44 Nà Ràng
1.6 mm
45 Trà Lĩnh
1.4 mm
46 Quảng Uyên
1.2 mm
47 Đàm Thủy
1.2 mm
48 Hạ Lang
1 mm
49 Đức Thông
0.2 mm
50 Minh Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!