Xã Tĩnh Túc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tĩnh Túc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:29:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 24°
18.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
4.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
3.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
23° | 30°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 26°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 26°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 27°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 27°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
43.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
14.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
6.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.2 mm
2 Vũ Loan 1
42.4 mm
3 Lương Thượng
39.8 mm
4 Thành Công
38.4 mm
5 Lương Thượng
37.4 mm
6 Vũ Loan 2
35.2 mm
7 Cốc Đán
33.4 mm
8 Tam Kim
32.4 mm
9 Vũ Muộn
24.2 mm
10 Hồng Thái
24 mm
11 Thái Học
22.4 mm
12 Kim Hỷ
21.6 mm
13 Minh Thanh
16.6 mm
14 Phúc Lộc
16.4 mm
15 Cẩm Giàng
16 mm
16 Sinh Long
15.2 mm
17 Bằng Vân
14 mm
18 Yên Lạc
13.6 mm
19 Bành Trạch 2
12 mm
20 Phú Nam 1
11.6 mm
21 Trương Lương
11.4 mm
22 Tà Sa
11 mm
23 Phú Nam 2
10.4 mm
24 Tĩnh Túc
10.2 mm
25 Nà Phặc
10.2 mm
26 Nghiên Loan 2
10 mm
27 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
28 Cốc Pàng
8.2 mm
29 Khang Ninh
8.2 mm
30 Cổ Linh
8 mm
31 Xuân La
7.8 mm
32 Cao Thượng
7.8 mm
33 Bành Trạch 1
7.6 mm
34 Án Lại
7.4 mm
35 Cao Tân
7.4 mm
36 Đồng Lạc
7.2 mm
37 Nam Cường
7.2 mm
38 Yên Hoa
7.2 mm
39 Khâu Tinh
7 mm
40 Đồng Lạc 2
6.6 mm
41 Xuân Lạc
6.4 mm
42 Hiệp Lực
5.8 mm
43 Phủ Thông
5.8 mm
44 Quang Vinh
5.6 mm
45 Đồng Lạc 1
5.2 mm
46 Đôn Phong 3
5.2 mm
47 Đức Vân
5 mm
48 Cần Yên
4.8 mm
49 Quảng Bạch
4.8 mm
50 Lục Bình
4.6 mm
51 Sơn Phú
4.4 mm
52 Yến Dương
4.2 mm
53 Đà Vị
4 mm
54 Yến Dương
4 mm
55 Thượng Quan
3.2 mm
56 Yên Thịnh
3 mm
57 Năm Làng
2.6 mm
58 Sơn Lộ
2.4 mm
59 Yên Phong
2 mm
60 Quảng Khê
2 mm
61 Thanh Tương
1.8 mm
62 Bằng Thành
1.6 mm
63 Quảng Bạch
1.6 mm
64 Bản Thi
1.6 mm
65 Trà Lĩnh
1.4 mm
66 Cô Ba
1.4 mm
67 Tân Lập
1.2 mm
68 Thông Nông
0.6 mm
69 Bộc Bố 2
0.6 mm
70 Mèo Vạc
0.6 mm
71 Nhạn Môn
0.4 mm
72 Bộc Bố
0.4 mm
73 Nhạn Môn
0.4 mm
74 Nà Ràng
0.2 mm
75 Đức Thông
0.2 mm
76 Yên Thổ
0.2 mm
77 Công Bằng
0.2 mm
78 Thượng Giáp
0.2 mm
79 Bộc Bố 1
0.2 mm
80 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!