Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:11:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
79

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 34°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 36°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 35°
9.9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 34°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 26°
12.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 26°
12.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 34°
1 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 28°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan 1
24.4 mm
2 Vũ Loan
24 mm
3 Vũ Loan 2
23.8 mm
4 Đức Long
19 mm
5 Đổng Xá
18.2 mm
6 Yên Lạc
17.2 mm
7 Lương Thượng
13.4 mm
8 Cách Linh
11 mm
9 Hạ Lang
10.8 mm
10 Thạch An
9 mm
11 Lương Thượng
8.6 mm
12 Đức Thông
8.4 mm
13 Kim Hỷ
8 mm
14 Minh Long
7.4 mm
15 Năm Làng
5.6 mm
16 Hảo Nghĩa
5.4 mm
17 Cẩm Giàng
4.4 mm
18 Vũ Muộn
3.4 mm
19 Kim Loan
3.2 mm
20 Côn Minh
3.2 mm
21 Tri Phương
2.6 mm
22 Hòa Mục
2.6 mm
23 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
24 Trà Lĩnh
2.2 mm
25 Thượng Quan
2 mm
26 Bằng Vân
1.8 mm
27 Chi cục thủy lợi
1.8 mm
28 Lục Bình
1.8 mm
29 Quang Vinh
1.6 mm
30 Nà Phặc
1.4 mm
31 Đôn Phong 2
1.2 mm
32 Quảng Uyên
0.8 mm
33 Hiệp Lực
0.6 mm
34 Phủ Thông
0.6 mm
35 Đức Vân
0.4 mm
36 Yến Dương
0.4 mm
37 Thanh Mai
0.4 mm
38 Tân Sơn
0.4 mm
39 Yến Dương
0.4 mm
40 Thành Công
0.2 mm
41 Tĩnh Túc
0.2 mm
42 Án Lại
0.2 mm
43 Phúc Lộc
0.2 mm
44 Dương Quang
0.2 mm
45 Tà Sa
0 mm
46 Minh Thanh
0 mm
47 Trương Lương
0 mm
48 Tam Kim
0 mm
49 Phi Hải
0 mm
50 Đàm Thủy
0 mm
51 Nà Ràng
0 mm
52 Cần Yên
0 mm
53 Thông Nông
0 mm
54 Cốc Đán
0 mm
55 Na Sầm
0 mm
56 Bành Trạch 2
0 mm
57 Bành Trạch 1
0 mm
58 Mỹ Thanh
0 mm
Đã sao chép liên kết!