Xã Canh Tân, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Canh Tân

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:21:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
21.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 33°
3.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 36°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 35°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
23.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 35°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Hảo Nghĩa
43.6 mm
5 Vũ Loan 1
42.4 mm
6 Lương Thượng
39.8 mm
7 Thành Công
38.2 mm
8 Lương Thượng
37.4 mm
9 Hòa Mục
36.8 mm
10 Vũ Loan 2
35.2 mm
11 Cốc Đán
33.2 mm
12 Côn Minh
31.2 mm
13 Thanh Mai
30.2 mm
14 Tam Kim
27.4 mm
15 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
16 Vũ Muộn
24.2 mm
17 Kim Hỷ
21.6 mm
18 Dương Quang
18.6 mm
19 Tân Sơn
18.4 mm
20 Phúc Lộc
16.4 mm
21 Cẩm Giàng
16 mm
22 Phi Hải
15 mm
23 Bằng Vân
13.8 mm
24 Yên Lạc
13.6 mm
25 Thạch An
13.2 mm
26 Bành Trạch 2
12 mm
27 Minh Thanh
11.2 mm
28 Trương Lương
11.2 mm
29 Tĩnh Túc
10 mm
30 Nà Phặc
10 mm
31 Tà Sa
9.6 mm
32 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
33 Đôn Phong 2
8.8 mm
34 Na Sầm
7.6 mm
35 Bành Trạch 1
7.6 mm
36 Án Lại
7.4 mm
37 Tri Phương
6.4 mm
38 Hiệp Lực
5.8 mm
39 Phủ Thông
5.8 mm
40 Đức Long
5.4 mm
41 Đức Vân
5 mm
42 Cần Yên
4.8 mm
43 Lục Bình
4.6 mm
44 Yến Dương
4.2 mm
45 Yến Dương
4 mm
46 Thượng Quan
3.2 mm
47 Năm Làng
2.6 mm
48 Cách Linh
2 mm
49 Kim Loan
2 mm
50 Trà Lĩnh
1.4 mm
51 Đàm Thủy
1.2 mm
52 Hạ Lang
1 mm
53 Thông Nông
0.6 mm
54 Quảng Uyên
0.4 mm
55 Quang Vinh
0.4 mm
56 Nà Ràng
0.2 mm
57 Đức Thông
0.2 mm
58 Minh Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!