Xã Hưng Đạo, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Đạo

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:53:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng đẹp
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
57%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 31°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 33°
6.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
4.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 33°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 33°
2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 31°
4.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
8.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
17 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 31°
2.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 31°
4.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
15.6 mm
2 Xuân Lạc
11.4 mm
3 Thái Học
10 mm
4 Thượng Lâm
9.6 mm
5 Sơn Phú
7.4 mm
6 Phú Nam 1
6.2 mm
7 Yên Phong
6.2 mm
8 Huyện Bắc Mê
5.6 mm
9 Yên Phú
4.6 mm
10 Giáp Trung
4.4 mm
11 Phú Nam 2
3.8 mm
12 Xuân La
3.4 mm
13 Đồng Lạc 1
2.6 mm
14 Thượng Quan PCTT
2.4 mm
15 Lạc Nông 1
2.4 mm
16 Thạch Lâm
2.2 mm
17 Nhạn Môn
2.2 mm
18 Đà Vị
2.2 mm
19 Thượng Quan
2 mm
20 Khuôn Hà
1.6 mm
21 Bằng Thành
1.6 mm
22 Thượng Giáp
1.6 mm
23 Nhạn Môn
1.6 mm
24 Sơn Lộ
1.4 mm
25 Nà Phặc
1.4 mm
26 Khâu Tinh
1.2 mm
27 Bằng Vân
1.2 mm
28 Yên Cường
1.2 mm
29 Yên Thổ
1 mm
30 Cổ Linh
1 mm
31 Minh Sơn 2
0.8 mm
32 Bộc Bố
0.6 mm
33 Minh Sơn 1
0.6 mm
34 Đức Vân
0.4 mm
35 Yến Dương
0.4 mm
36 Công Bằng
0.4 mm
37 Bộc Bố 2
0.4 mm
38 Giáo Hiệu
0.4 mm
39 Yến Dương
0.4 mm
40 Thành Công
0.2 mm
41 Tĩnh Túc
0.2 mm
42 Phúc Lộc
0.2 mm
43 Nam Cường
0.2 mm
44 Sinh Long
0.2 mm
45 Tà Sa
0 mm
46 Minh Thanh
0 mm
47 Trương Lương
0 mm
48 Tam Kim
0 mm
49 Nà Ràng
0 mm
50 Cần Yên
0 mm
51 Cốc Pàng
0 mm
52 Cô Ba
0 mm
53 Thông Nông
0 mm
54 Hồng Thái
0 mm
55 Du Già 3
0 mm
56 Nậm Ban
0 mm
57 Ngọc Long PCTT
0 mm
58 Cốc Đán
0 mm
59 Cao Tân
0 mm
60 Phúc Yên
0 mm
61 Khang Ninh
0 mm
62 Du Già
0 mm
63 Ngam La 2
0 mm
64 Du Già 2
0 mm
65 Lũng Hồ 1
0 mm
66 Bành Trạch 2
0 mm
67 Mậu Long
0 mm
68 Ngọc Long
0 mm
69 Ngam La 1
0 mm
70 Quảng Khê
0 mm
71 Bộc Bố 1
0 mm
72 Bành Trạch 1
0 mm
73 Yên Hoa
0 mm
74 Nghiên Loan 2
0 mm
75 Nậm Ban 2
0 mm
76 Mèo Vạc
0 mm
77 Nậm Ban 1
0 mm
78 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!