Phường Tân Giang, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Giang

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:34:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
11km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
10.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
13.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
12.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
19.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
22° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 34°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 37°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
41.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 26°
55.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 29°
30 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 27°
13.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 25°
18.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Phi Hải
46.2 mm
3 Thành Công
44.6 mm
4 Thông Nông
40.8 mm
5 Yến Dương
39.8 mm
6 Tri Phương
39.2 mm
7 Cách Linh
34.6 mm
8 Quảng Uyên
34.4 mm
9 Hiệp Lực
33.8 mm
10 Bằng Vân
30.4 mm
11 Lục Bình
29.8 mm
12 Trương Lương
29 mm
13 Phủ Thông
28.2 mm
14 Dương Quang
26 mm
15 Yến Dương
22.6 mm
16 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
17 Kim Hỷ
16.2 mm
18 Cần Yên
15 mm
19 Vũ Loan 2
14.8 mm
20 Phúc Lộc
13.4 mm
21 Đức Vân
12.8 mm
22 Cốc Đán
11.8 mm
23 Vũ Muộn
10.8 mm
24 Đức Long
10 mm
25 Minh Thanh
9.6 mm
26 Tĩnh Túc
8.2 mm
27 Bành Trạch 2
7.8 mm
28 Vũ Loan 1
6.6 mm
29 Tà Sa
6.4 mm
30 Nà Ràng
5.4 mm
31 Lương Thượng
5.2 mm
32 Án Lại
5 mm
33 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
34 Thượng Quan
4.2 mm
35 Lương Thượng
4.2 mm
36 Nà Phặc
4 mm
37 Trà Lĩnh
3.4 mm
38 Năm Làng
3 mm
39 Đức Thông
3 mm
40 Yên Lạc
2.8 mm
41 Tam Kim
2.4 mm
42 Thạch An
2.2 mm
43 Quang Vinh
1.6 mm
44 Cẩm Giàng
0.6 mm
45 Mỹ Thanh
0.2 mm
46 Hạ Lang
0 mm
47 Kim Loan
0 mm
48 Minh Long
0 mm
49 Đàm Thủy
0 mm
50 Côn Minh
0 mm
Đã sao chép liên kết!