Xã Thanh Long, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh Long

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:08:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
11.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
14.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
15.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 29°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
18 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
80.2 mm
2 Yên Thổ
78.6 mm
3 Bộc Bố
69.8 mm
4 Cần Yên
69 mm
5 Nhạn Môn
49.4 mm
6 Bộc Bố 1
49.4 mm
7 Xuân La
47 mm
8 Nhạn Môn
42.6 mm
9 Sơn Phú
42.2 mm
10 Đà Vị
39.2 mm
11 Yên Hoa
35.8 mm
12 Tri Phương
34 mm
13 Giáo Hiệu
32 mm
14 Cô Ba
28.6 mm
15 Nà Ràng
27.6 mm
16 Thông Nông
25.4 mm
17 Thượng Giáp
25 mm
18 Nghiên Loan 2
24.8 mm
19 Cổ Linh
23.8 mm
20 Hồng Thái
23.4 mm
21 Công Bằng
23.2 mm
22 Phi Hải
22.2 mm
23 Bằng Thành
22.2 mm
24 Lục Bình
20.6 mm
25 Quảng Uyên
19.8 mm
26 Sơn Lộ
16.8 mm
27 Trà Lĩnh
16.6 mm
28 Phúc Lộc
16.2 mm
29 Cao Tân
15.2 mm
30 Cốc Pàng
14.8 mm
31 Bành Trạch 2
13.2 mm
32 Nà Phặc
11.8 mm
33 Thành Công
11.4 mm
34 Trương Lương
9.8 mm
35 Quang Vinh
8.6 mm
36 Quảng Khê
7.6 mm
37 Lương Thượng
7.2 mm
38 Nam Cường
7.2 mm
39 Tĩnh Túc
7 mm
40 Phủ Thông
6.8 mm
41 Hiệp Lực
6.4 mm
42 Lương Thượng
5.4 mm
43 Năm Làng
4.8 mm
44 Xuân Lạc
4.8 mm
45 Án Lại
4.6 mm
46 Bành Trạch 1
4.6 mm
47 Cao Thượng
4.2 mm
48 Minh Thanh
4 mm
49 Vũ Loan 1
3.8 mm
50 Đồng Lạc
3.2 mm
51 Bản Thi
2.8 mm
52 Đồng Lạc 1
2.8 mm
53 Tà Sa
2.6 mm
54 Đồng Lạc 2
2.6 mm
55 Kim Hỷ
2.6 mm
56 Vũ Muộn
2.4 mm
57 Khang Ninh
2 mm
58 Thượng Quan
1.4 mm
59 Yến Dương
1.2 mm
60 Quảng Bạch
1.2 mm
61 Quảng Bạch
1.2 mm
62 Yến Dương
1.2 mm
63 Tân Lập
0.8 mm
64 Đức Thông
0.4 mm
65 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
66 Vũ Loan
0.4 mm
67 Cốc Đán
0.2 mm
68 Tam Kim
0 mm
69 Thạch An
0 mm
70 Bằng Vân
0 mm
71 Đức Vân
0 mm
72 Vũ Loan 2
0 mm
73 Yên Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!