Xã Tĩnh Túc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tĩnh Túc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 12:01:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
18.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 27°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 31°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 27°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 25°
12.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 29°
11 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 30°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.2 mm
2 Vũ Loan 1
42.4 mm
3 Lương Thượng
39.8 mm
4 Thành Công
38.2 mm
5 Lương Thượng
37.4 mm
6 Vũ Loan 2
35.2 mm
7 Cốc Đán
33.2 mm
8 Tam Kim
27.4 mm
9 Vũ Muộn
24.2 mm
10 Kim Hỷ
21.6 mm
11 Phúc Lộc
16.4 mm
12 Cẩm Giàng
16 mm
13 Bằng Vân
13.8 mm
14 Yên Lạc
13.6 mm
15 Bành Trạch 2
12 mm
16 Minh Thanh
11.2 mm
17 Trương Lương
11.2 mm
18 Tĩnh Túc
10 mm
19 Nà Phặc
10 mm
20 Nghiên Loan 2
10 mm
21 Tà Sa
9.6 mm
22 Thượng Quan PCTT
9.2 mm
23 Khang Ninh
8.2 mm
24 Xuân La
7.8 mm
25 Cao Thượng
7.8 mm
26 Bành Trạch 1
7.6 mm
27 Án Lại
7.4 mm
28 Cao Tân
7.4 mm
29 Hồng Thái
7.2 mm
30 Đồng Lạc
7.2 mm
31 Nam Cường
7.2 mm
32 Cổ Linh
7 mm
33 Đồng Lạc 2
6.6 mm
34 Xuân Lạc
6.2 mm
35 Hiệp Lực
5.8 mm
36 Phủ Thông
5.8 mm
37 Đồng Lạc 1
5.2 mm
38 Đôn Phong 3
5.2 mm
39 Đức Vân
5 mm
40 Cần Yên
4.8 mm
41 Quảng Bạch
4.8 mm
42 Lục Bình
4.6 mm
43 Sơn Phú
4.4 mm
44 Yến Dương
4.2 mm
45 Đà Vị
4 mm
46 Yến Dương
4 mm
47 Khâu Tinh
3.2 mm
48 Thượng Quan
3.2 mm
49 Yên Thịnh
3 mm
50 Năm Làng
2.6 mm
51 Yên Hoa
2.6 mm
52 Quảng Khê
2 mm
53 Quảng Bạch
1.6 mm
54 Bản Thi
1.6 mm
55 Thanh Tương
1.6 mm
56 Trà Lĩnh
1.4 mm
57 Cô Ba
1.2 mm
58 Tân Lập
1.2 mm
59 Phú Nam 2
0.8 mm
60 Thông Nông
0.6 mm
61 Bộc Bố 2
0.6 mm
62 Quang Vinh
0.4 mm
63 Sơn Lộ
0.4 mm
64 Phú Nam 1
0.4 mm
65 Bằng Thành
0.4 mm
66 Nhạn Môn
0.4 mm
67 Bộc Bố
0.4 mm
68 Sinh Long
0.4 mm
69 Nà Ràng
0.2 mm
70 Đức Thông
0.2 mm
71 Công Bằng
0.2 mm
72 Thượng Giáp
0.2 mm
73 Yên Phong
0.2 mm
74 Nhạn Môn
0.2 mm
75 Bộc Bố 1
0.2 mm
76 Mèo Vạc
0.2 mm
77 Thái Học
0 mm
78 Yên Thổ
0 mm
79 Cốc Pàng
0 mm
80 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!