Xã Hạnh Phúc, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hạnh Phúc

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:50:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
43

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
24.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
17.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
9.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
15.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
22.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
37.8 mm
2 Đức Thông
26 mm
3 Bằng Vân
18.4 mm
4 Cần Yên
14 mm
5 Côn Minh
13.6 mm
6 Hạ Lang
13.2 mm
7 Thượng Quan
12.8 mm
8 Tri Phương
12.6 mm
9 Trà Lĩnh
11.2 mm
10 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
11 Đức Vân
9.6 mm
12 Kim Loan
9 mm
13 Thông Nông
8.8 mm
14 Đức Long
8 mm
15 Quang Vinh
7.4 mm
16 Năm Làng
7.2 mm
17 Quảng Uyên
6.8 mm
18 Minh Long
6.8 mm
19 Phi Hải
6.8 mm
20 Thạch An
6.4 mm
21 Án Lại
5.6 mm
22 Vũ Muộn
4.4 mm
23 Tà Sa
3.6 mm
24 Đàm Thủy
3.6 mm
25 Yên Lạc
3.6 mm
26 Trương Lương
2.8 mm
27 Tam Kim
2.4 mm
28 Cách Linh
2.2 mm
29 Kim Hỷ
1.2 mm
30 Minh Thanh
1 mm
31 Vũ Loan 1
0.6 mm
32 Vũ Loan
0.4 mm
33 Lương Thượng
0.4 mm
34 Lương Thượng
0.4 mm
35 Nà Ràng
0.2 mm
36 Vũ Loan 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!