Xã Quảng Lâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng Lâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:56:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 29°
18.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
16.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 28°
22.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 29°
13.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 32°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 32°
23.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 27°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 31°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 31°
1 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 31°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
119.6 mm
2 Minh Sơn 1
113.6 mm
3 Yên Định
111 mm
4 Minh Sơn 2
106.8 mm
5 Thạch Lâm
105 mm
6 Yên Minh 1
100.2 mm
7 Cao Bồ 1
96.4 mm
8 Lạc Nông 1
89.2 mm
9 Việt Lâm
83.4 mm
10 Tùng Bá 2
78.2 mm
11 Tùng Bá 1
78.2 mm
12 Phương Độ
73.6 mm
13 Bộc Bố 2
73.4 mm
14 Trung Thành
73 mm
15 Minh Ngọc
71.2 mm
16 Bạch Ngọc 2
71.2 mm
17 Yên Thổ
70.6 mm
18 Bộc Bố
68.6 mm
19 Bạch Ngọc 1
68.6 mm
20 Thái An
65.8 mm
21 Mậu Long
64.2 mm
22 Quảng Ngần
59.2 mm
23 Đông Hà 2
57.4 mm
24 Thái Học
55.4 mm
25 Quản Bạ
50.4 mm
26 Nhạn Môn
49.2 mm
27 Xuân La
47 mm
28 Bản Ngần
46.6 mm
29 Lũng Hồ 1
46.6 mm
30 Bộc Bố 1
43.8 mm
31 Sơn Phú
42.2 mm
32 Nhạn Môn
42.2 mm
33 Xuân Lập
39.6 mm
34 Huyện Bắc Mê
39.2 mm
35 Thuận Hòa
39.2 mm
36 Ngam La 1
39 mm
37 Xuân Lập PCTT
37.8 mm
38 Giáp Trung
37.8 mm
39 Du Già 2
36 mm
40 Đồng Tâm
36 mm
41 Linh Hồ
34.4 mm
42 Ngọc Long PCTT
33.8 mm
43 Đà Vị
33.6 mm
44 Yên Hoa
33.4 mm
45 Ngam La 2
30.6 mm
46 Sinh Long
30 mm
47 Phú Nam 1
29.4 mm
48 Giáo Hiệu
29 mm
49 Cô Ba
28.6 mm
50 Nghiên Loan 2
24.8 mm
51 Yên Phong
24.4 mm
52 Nậm Ban 2
24.4 mm
53 Thượng Giáp
23.6 mm
54 Yên Phú
22 mm
55 Nậm Ban
20.6 mm
56 Bằng Thành
19.8 mm
57 Lăng Can 1
18.6 mm
58 Cổ Linh
18.2 mm
59 Khâu Tinh
18 mm
60 Sơn Lộ
16.8 mm
61 Nậm Ban 1
16 mm
62 Công Bằng
15.8 mm
63 Phú Nam 2
14.2 mm
64 Bình An
13.8 mm
65 Cốc Pàng
12.8 mm
66 Phúc Lộc
12.6 mm
67 Thượng Lâm
12 mm
68 Hồng Thái
10.6 mm
69 Khuôn Hà
10.6 mm
70 Cao Tân
8.2 mm
71 Bành Trạch 2
8.2 mm
72 Nam Cường
7.2 mm
73 Ngọc Long
6.8 mm
74 Mèo Vạc
5.8 mm
75 Xuân Lạc
4.8 mm
76 Thành Công
4.4 mm
77 Cao Thượng
4.2 mm
78 Bành Trạch 1
3.8 mm
79 Du Già
2.4 mm
80 Khang Ninh
2 mm
81 Cao Bồ
1.6 mm
82 Yến Dương
0.2 mm
83 Phúc Yên
0.2 mm
84 Yến Dương
0.2 mm
85 Thuận Hòa PCTT
0 mm
86 Chi cục thủy lợi
0 mm
87 Quyết Tiến
0 mm
88 Yên Cường
0 mm
89 Đông Hà 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!