Xã Trường Hà, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trường Hà

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:02:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
26°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
21.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
34.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 34°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
4.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 36°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 30°
3 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
33.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bộc Bố 2
80.2 mm
2 Bộc Bố
69.8 mm
3 Cần Yên
69 mm
4 Nhạn Môn
49.4 mm
5 Bộc Bố 1
49.4 mm
6 Xuân La
47 mm
7 Nhạn Môn
42.6 mm
8 Đà Vị
39.2 mm
9 Tri Phương
34 mm
10 Giáo Hiệu
32 mm
11 Cô Ba
28.6 mm
12 Nà Ràng
27.6 mm
13 Thông Nông
25.4 mm
14 Nghiên Loan 2
24.8 mm
15 Cổ Linh
23.8 mm
16 Hồng Thái
23.4 mm
17 Công Bằng
23.2 mm
18 Phi Hải
22.2 mm
19 Bằng Thành
22.2 mm
20 Quảng Uyên
19.8 mm
21 Trà Lĩnh
18.4 mm
22 Sơn Lộ
16.8 mm
23 Phúc Lộc
16.2 mm
24 Cao Tân
15.2 mm
25 Cốc Pàng
14.8 mm
26 Bành Trạch 2
13.2 mm
27 Thành Công
11.4 mm
28 Trương Lương
9.8 mm
29 Quang Vinh
8.6 mm
30 Tĩnh Túc
7 mm
31 Năm Làng
4.8 mm
32 Án Lại
4.6 mm
33 Bành Trạch 1
4.6 mm
34 Cao Thượng
4.2 mm
35 Minh Thanh
4 mm
36 Tà Sa
2.6 mm
37 Khang Ninh
2 mm
38 Đức Thông
0.4 mm
39 Cốc Đán
0.2 mm
40 Tam Kim
0 mm
41 Đức Long
0 mm
42 Thạch An
0 mm
43 Bằng Vân
0 mm
44 Đức Vân
0 mm
Đã sao chép liên kết!