Xã Xuân Trường, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Trường

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:30:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
91%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 22°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
4.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 26°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 29°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
12.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
20° | 24°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
21° | 28°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thành Công
38.4 mm
2 Cốc Đán
33.4 mm
3 Tam Kim
32.4 mm
4 Hồng Thái
24 mm
5 Thái Học
22.4 mm
6 Minh Thanh
16.6 mm
7 Phúc Lộc
16.4 mm
8 Sinh Long
15.2 mm
9 Bằng Vân
14 mm
10 Bành Trạch 2
12 mm
11 Phú Nam 1
11.6 mm
12 Trương Lương
11.4 mm
13 Tà Sa
11 mm
14 Phú Nam 2
10.4 mm
15 Tĩnh Túc
10.2 mm
16 Nghiên Loan 2
10 mm
17 Cốc Pàng
8.2 mm
18 Khang Ninh
8.2 mm
19 Cổ Linh
8 mm
20 Xuân La
7.8 mm
21 Yên Phú
7.8 mm
22 Cao Thượng
7.8 mm
23 Bành Trạch 1
7.6 mm
24 Cao Tân
7.4 mm
25 Yên Hoa
7.2 mm
26 Khâu Tinh
7 mm
27 Quang Vinh
5.6 mm
28 Đức Vân
5 mm
29 Cần Yên
4.8 mm
30 Sơn Phú
4.4 mm
31 Yến Dương
4.2 mm
32 Đà Vị
4 mm
33 Sơn Lộ
2.4 mm
34 Yên Phong
2 mm
35 Bằng Thành
1.6 mm
36 Trà Lĩnh
1.4 mm
37 Cô Ba
1.4 mm
38 Thông Nông
0.6 mm
39 Bộc Bố 2
0.6 mm
40 Nậm Ban 2
0.6 mm
41 Mèo Vạc
0.6 mm
42 Nhạn Môn
0.4 mm
43 Bộc Bố
0.4 mm
44 Nhạn Môn
0.4 mm
45 Nà Ràng
0.2 mm
46 Đức Thông
0.2 mm
47 Yên Thổ
0.2 mm
48 Thạch Lâm
0.2 mm
49 Nậm Ban
0.2 mm
50 Công Bằng
0.2 mm
51 Thượng Giáp
0.2 mm
52 Bộc Bố 1
0.2 mm
53 Nậm Ban 1
0.2 mm
54 Yên Cường
0 mm
55 Giáo Hiệu
0 mm
Đã sao chép liên kết!