Xã Ca Thành, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ca Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:44:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
16.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 24°
13.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 28°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 26°
8.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
15.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 23°
26 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
25 mm
2 Tĩnh Túc
17.4 mm
3 Lục Bình
15.6 mm
4 Phủ Thông
11.4 mm
5 Quảng Bạch
10.8 mm
6 Yến Dương
10.4 mm
7 Bản Thi
10 mm
8 Xuân La
8.8 mm
9 Yến Dương
8.6 mm
10 Phúc Lộc
7.2 mm
11 Thành Công
7 mm
12 Bằng Vân
7 mm
13 Cổ Linh
6.4 mm
14 Quảng Bạch
6.2 mm
15 Bằng Thành
6 mm
16 Phú Nam 1
5.4 mm
17 Sơn Phú
5.4 mm
18 Thái Học
4.8 mm
19 Thông Nông
4.8 mm
20 Nà Phặc
4.2 mm
21 Xuân Lạc
4.2 mm
22 Đức Vân
4 mm
23 Vũ Muộn
4 mm
24 Đồng Lạc
3.6 mm
25 Tân Lập
3.4 mm
26 Thượng Quan PCTT
3.2 mm
27 Thanh Tương
3.2 mm
28 Bành Trạch 1
3.2 mm
29 Yên Lạc
3 mm
30 Đồng Lạc 2
2.4 mm
31 Trương Lương
2.2 mm
32 Hiệp Lực
2.2 mm
33 Bành Trạch 2
2.2 mm
34 Quảng Khê
2.2 mm
35 Tam Kim
2 mm
36 Nghiên Loan 2
2 mm
37 Cao Tân
1.8 mm
38 Quang Vinh
1.6 mm
39 Đồng Lạc 1
1.4 mm
40 Bộc Bố 2
1 mm
41 Minh Thanh
0.8 mm
42 Kim Hỷ
0.8 mm
43 Thượng Quan
0.6 mm
44 Phú Nam 2
0.6 mm
45 Trà Lĩnh
0.4 mm
46 Nà Ràng
0.2 mm
47 Án Lại
0.2 mm
48 Cần Yên
0.2 mm
49 Khang Ninh
0.2 mm
50 Lương Thượng
0.2 mm
51 Nam Cường
0.2 mm
52 Công Bằng
0.2 mm
53 Lương Thượng
0.2 mm
54 Vũ Loan 1
0.2 mm
55 Giáo Hiệu
0.2 mm
56 Cao Thượng
0.2 mm
57 Tà Sa
0 mm
58 Năm Làng
0 mm
59 Đức Thông
0 mm
60 Yên Thổ
0 mm
61 Cốc Pàng
0 mm
62 Cô Ba
0 mm
63 Sơn Lộ
0 mm
64 Thạch Lâm
0 mm
65 Khâu Tinh
0 mm
66 Hồng Thái
0 mm
67 Nậm Ban
0 mm
68 Nhạn Môn
0 mm
69 Vũ Loan 2
0 mm
70 Vũ Loan
0 mm
71 Đà Vị
0 mm
72 Bộc Bố
0 mm
73 Thượng Giáp
0 mm
74 Sinh Long
0 mm
75 Yên Phong
0 mm
76 Yên Phú
0 mm
77 Yên Cường
0 mm
78 Nhạn Môn
0 mm
79 Bộc Bố 1
0 mm
80 Yên Hoa
0 mm
81 Nậm Ban 2
0 mm
82 Mèo Vạc
0 mm
83 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!