Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:38:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
58%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 29°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
21° | 30°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 30°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
5.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 28°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 27°
6.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 24°
23.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
3.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 26°
2.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
19° | 29°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thái Học
10 mm
2 Phú Nam 1
6.2 mm
3 Yên Phong
6.2 mm
4 Huyện Bắc Mê
5.6 mm
5 Yên Phú
4.6 mm
6 Giáp Trung
4.4 mm
7 Phú Nam 2
3.8 mm
8 Xuân La
3.4 mm
9 Lạc Nông 1
2.4 mm
10 Thạch Lâm
2.2 mm
11 Nhạn Môn
2.2 mm
12 Bằng Thành
1.6 mm
13 Thượng Giáp
1.6 mm
14 Nhạn Môn
1.6 mm
15 Sơn Lộ
1.4 mm
16 Yên Cường
1.2 mm
17 Yên Thổ
1 mm
18 Cổ Linh
1 mm
19 Minh Sơn 2
0.8 mm
20 Bộc Bố
0.6 mm
21 Công Bằng
0.4 mm
22 Bộc Bố 2
0.4 mm
23 Giáo Hiệu
0.4 mm
24 Thành Công
0.2 mm
25 Tĩnh Túc
0.2 mm
26 Sinh Long
0.2 mm
27 Tà Sa
0 mm
28 Minh Thanh
0 mm
29 Trương Lương
0 mm
30 Tam Kim
0 mm
31 Nà Ràng
0 mm
32 Cần Yên
0 mm
33 Cốc Pàng
0 mm
34 Cô Ba
0 mm
35 Thông Nông
0 mm
36 Hồng Thái
0 mm
37 Du Già 3
0 mm
38 Nậm Ban
0 mm
39 Ngọc Long PCTT
0 mm
40 Cao Tân
0 mm
41 Du Già
0 mm
42 Du Già 2
0 mm
43 Lũng Hồ 1
0 mm
44 Bành Trạch 2
0 mm
45 Mậu Long
0 mm
46 Ngọc Long
0 mm
47 Bộc Bố 1
0 mm
48 Yên Hoa
0 mm
49 Nghiên Loan 2
0 mm
50 Nậm Ban 2
0 mm
51 Mèo Vạc
0 mm
52 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!