Xã Cốc Pàng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Pàng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 02:57:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
12.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
18.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
26.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
22° | 32°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
27.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 29°
47.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
11.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 32°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
102.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mèo Vạc
40.6 mm
2 Du Già 3
38.6 mm
3 Tùng Bá 2
21.8 mm
4 Du Già 2
19.4 mm
5 Minh Sơn 2
15.8 mm
6 Tùng Bá 1
12.8 mm
7 Yên Định
12.8 mm
8 Bộc Bố
11.6 mm
9 Minh Ngọc
10.8 mm
10 Ngam La 2
10.2 mm
11 Lũng Hồ 1
10.2 mm
12 Cần Yên
10 mm
13 Bộc Bố 2
7.4 mm
14 Nhạn Môn
7 mm
15 Nhạn Môn
5.4 mm
16 Ngam La 1
4.6 mm
17 Giáp Trung
1.4 mm
18 Du Già
1.2 mm
19 Yên Thổ
0.8 mm
20 Thái An
0.8 mm
21 Huyện Bắc Mê
0.6 mm
22 Phú Nam 2
0.6 mm
23 Xuân La
0.4 mm
24 Công Bằng
0.4 mm
25 Thành Công
0.2 mm
26 Bộc Bố 1
0.2 mm
27 Nậm Ban 2
0.2 mm
28 Minh Thanh
0 mm
29 Trương Lương
0 mm
30 Tam Kim
0 mm
31 Tĩnh Túc
0 mm
32 Thái Học
0 mm
33 Cốc Pàng
0 mm
34 Cô Ba
0 mm
35 Sơn Lộ
0 mm
36 Thạch Lâm
0 mm
37 Thông Nông
0 mm
38 Phú Nam 1
0 mm
39 Nậm Ban
0 mm
40 Ngọc Long PCTT
0 mm
41 Phúc Yên
0 mm
42 Bằng Thành
0 mm
43 Thượng Giáp
0 mm
44 Sinh Long
0 mm
45 Yên Phong
0 mm
46 Yên Phú
0 mm
47 Minh Sơn 1
0 mm
48 Yên Minh 1
0 mm
49 Cổ Linh
0 mm
50 Yên Cường
0 mm
51 Mậu Long
0 mm
52 Ngọc Long
0 mm
53 Lạc Nông 1
0 mm
54 Giáo Hiệu
0 mm
55 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!