Xã Bạch Đằng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Đằng

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 21:52:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 32°
10.7 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 32°
10.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
8.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 31°
10.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
19.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
15.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 30°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 36°
8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 29°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 36°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 37°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
46 mm
2 Phi Hải
41.8 mm
3 Tri Phương
37 mm
4 Cách Linh
35 mm
5 Thành Công
34.8 mm
6 Quảng Uyên
34.4 mm
7 Hiệp Lực
28.2 mm
8 Dương Quang
26 mm
9 Phủ Thông
24.4 mm
10 Chi cục thủy lợi
20.6 mm
11 Vũ Loan 2
11 mm
12 Đức Long
10.4 mm
13 Vũ Muộn
10.4 mm
14 Trương Lương
8.8 mm
15 Đôn Phong 3
8.6 mm
16 Đôn Phong 2
8.6 mm
17 Dương Phong 2
8 mm
18 Lục Bình
7.8 mm
19 Thông Nông
5.8 mm
20 Án Lại
3.8 mm
21 Tà Sa
3 mm
22 Vũ Loan 1
2.6 mm
23 Năm Làng
2.4 mm
24 Trà Lĩnh
2.4 mm
25 Bằng Vân
2.4 mm
26 Nà Ràng
2 mm
27 Thạch An
1.6 mm
28 Thượng Quan
0.8 mm
29 Đông Viên
0.8 mm
30 Đức Thông
0.6 mm
31 Nà Phặc
0.4 mm
32 Tĩnh Túc
0.2 mm
33 Dương Phong 1
0.2 mm
34 Minh Thanh
0 mm
35 Kim Loan
0 mm
36 Tam Kim
0 mm
37 Quang Vinh
0 mm
38 Cần Yên
0 mm
39 Cô Ba
0 mm
40 Sơn Lộ
0 mm
41 Thượng Quan PCTT
0 mm
42 Cốc Đán
0 mm
43 Đức Vân
0 mm
44 Phúc Lộc
0 mm
45 Yến Dương
0 mm
46 Bằng Thành
0 mm
47 Khang Ninh
0 mm
48 Bộc Bố
0 mm
49 Lương Thượng
0 mm
50 Côn Minh
0 mm
51 Xuân La
0 mm
52 Lương Thượng
0 mm
53 Yên Lạc
0 mm
54 Kim Hỷ
0 mm
55 Hảo Nghĩa
0 mm
56 Cẩm Giàng
0 mm
57 Bành Trạch 2
0 mm
58 Quảng Khê
0 mm
59 Bộc Bố 1
0 mm
60 Bành Trạch 1
0 mm
61 Mỹ Thanh
0 mm
62 Nghiên Loan 2
0 mm
63 Yến Dương
0 mm
Đã sao chép liên kết!