Xã Bạch Đằng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Đằng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:21:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
30°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
16.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
13.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
27 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 35°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
7.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
4.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 38°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 37°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 37°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
23 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cần Yên
69 mm
2 Bộc Bố
68.6 mm
3 Đôn Phong 2
51.6 mm
4 Xuân La
47 mm
5 Bộc Bố 1
43.8 mm
6 Tri Phương
34 mm
7 Cẩm Giàng
29.8 mm
8 Dương Phong 2
29 mm
9 Cô Ba
28.6 mm
10 Thông Nông
25 mm
11 Đông Viên
24.8 mm
12 Nghiên Loan 2
24.8 mm
13 Đôn Phong 3
24.4 mm
14 Phi Hải
22.2 mm
15 Lục Bình
20.6 mm
16 Bằng Thành
20.2 mm
17 Quảng Uyên
19.6 mm
18 Nà Ràng
18.4 mm
19 Dương Phong 1
18.4 mm
20 Sơn Lộ
16.8 mm
21 Trà Lĩnh
15.8 mm
22 Phúc Lộc
14.8 mm
23 Kim Loan
14.4 mm
24 Thành Công
11.4 mm
25 Trương Lương
9.4 mm
26 Bành Trạch 2
8.4 mm
27 Lương Thượng
7.2 mm
28 Tĩnh Túc
7 mm
29 Phủ Thông
6.4 mm
30 Lương Thượng
5.4 mm
31 Năm Làng
4.8 mm
32 Án Lại
4.4 mm
33 Minh Thanh
3.8 mm
34 Vũ Loan 1
3.8 mm
35 Bành Trạch 1
3.8 mm
36 Cách Linh
3.2 mm
37 Tà Sa
2.6 mm
38 Kim Hỷ
2.6 mm
39 Khang Ninh
2 mm
40 Quang Vinh
1.8 mm
41 Vũ Muộn
1.6 mm
42 Quảng Khê
1.6 mm
43 Nà Phặc
1 mm
44 Thượng Quan
1 mm
45 Dương Quang
0.8 mm
46 Hiệp Lực
0.6 mm
47 Mỹ Thanh
0.6 mm
48 Đức Thông
0.4 mm
49 Yến Dương
0.4 mm
50 Vũ Loan
0.4 mm
51 Côn Minh
0.4 mm
52 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
53 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
54 Cốc Đán
0.2 mm
55 Hảo Nghĩa
0.2 mm
56 Yến Dương
0.2 mm
57 Tam Kim
0 mm
58 Đức Long
0 mm
59 Thạch An
0 mm
60 Bằng Vân
0 mm
61 Đức Vân
0 mm
62 Vũ Loan 2
0 mm
63 Yên Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!