Xã Bế Văn Đàn, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bế Văn Đàn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:20:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 33°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 35°
25.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 36°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 34°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
16.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
18.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.8 mm
2 Vũ Loan 1
44.6 mm
3 Lương Thượng
40 mm
4 Lương Thượng
37.6 mm
5 Vũ Loan 2
36.2 mm
6 Kim Hỷ
21.8 mm
7 Bằng Vân
17.6 mm
8 Phi Hải
15 mm
9 Thạch An
14.4 mm
10 Yên Lạc
13.6 mm
11 Trương Lương
11.4 mm
12 Tà Sa
11.2 mm
13 Đức Long
8.6 mm
14 Án Lại
7.4 mm
15 Tri Phương
6.4 mm
16 Quang Vinh
5.8 mm
17 Năm Làng
4.2 mm
18 Hạ Lang
2.2 mm
19 Kim Loan
2.2 mm
20 Cách Linh
2 mm
21 Nà Ràng
1.6 mm
22 Trà Lĩnh
1.4 mm
23 Quảng Uyên
1.2 mm
24 Đàm Thủy
1.2 mm
25 Minh Long
0.4 mm
26 Đức Thông
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!