Xã Cô Ba, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cô Ba

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 02:22:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 22°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 27°
7.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 26°
15.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
8.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
19° | 24°
11.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 25°
21.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 28°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
3.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 22°
55.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 22°
52 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 21°
86 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 22°
50 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 27°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Du Già 3
76.2 mm
2 Bằng Thành
48.6 mm
3 Thành Công
44.2 mm
4 Thông Nông
40.8 mm
5 Thượng Giáp
38.8 mm
6 Phú Nam 1
21 mm
7 Minh Sơn 2
17.4 mm
8 Cần Yên
13.6 mm
9 Trương Lương
12.8 mm
10 Sơn Lộ
11.8 mm
11 Cô Ba
11.6 mm
12 Bộc Bố 1
11.4 mm
13 Giáp Trung
10.6 mm
14 Bộc Bố
10.4 mm
15 Du Già 2
10.4 mm
16 Lạc Nông 1
7.8 mm
17 Thạch Lâm
6.6 mm
18 Bành Trạch 2
6.6 mm
19 Tà Sa
6.2 mm
20 Minh Thanh
5.8 mm
21 Nà Ràng
5.4 mm
22 Bộc Bố 2
5.4 mm
23 Thái Học
5.2 mm
24 Cổ Linh
5.2 mm
25 Tĩnh Túc
4 mm
26 Hồng Thái
4 mm
27 Nhạn Môn
3.6 mm
28 Xuân La
3.2 mm
29 Nhạn Môn
3.2 mm
30 Giáo Hiệu
3 mm
31 Yên Phong
2.8 mm
32 Yên Thổ
2.4 mm
33 Cao Tân
2.4 mm
34 Tam Kim
2.2 mm
35 Yên Hoa
2.2 mm
36 Công Bằng
1.8 mm
37 Mèo Vạc
1.8 mm
38 Phú Nam 2
1.4 mm
39 Sinh Long
0.6 mm
40 Cốc Pàng
0.4 mm
41 Nghiên Loan 2
0.4 mm
42 Huyện Bắc Mê
0.2 mm
43 Yên Phú
0.2 mm
44 Nậm Ban
0 mm
45 Ngọc Long PCTT
0 mm
46 Du Già
0 mm
47 Lũng Hồ 1
0 mm
48 Yên Cường
0 mm
49 Mậu Long
0 mm
50 Ngọc Long
0 mm
51 Nậm Ban 2
0 mm
52 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!