Xã Cốc Pàng, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc Pàng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:51:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
67%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 33°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 33°
9.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
1.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 33°
3.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 29°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 28°
14.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
1.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 33°
2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 34°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sinh Long
33 mm
2 Bộc Bố 1
25.8 mm
3 Tĩnh Túc
23 mm
4 Bộc Bố
19.6 mm
5 Thành Công
18.6 mm
6 Bộc Bố 2
16.2 mm
7 Xuân La
15.2 mm
8 Cổ Linh
11.2 mm
9 Công Bằng
10.4 mm
10 Bằng Thành
10.2 mm
11 Sơn Lộ
9.8 mm
12 Giáo Hiệu
9.6 mm
13 Trương Lương
6.6 mm
14 Phúc Yên
6.6 mm
15 Nhạn Môn
6.2 mm
16 Thượng Giáp
6 mm
17 Tam Kim
5.8 mm
18 Minh Thanh
4.8 mm
19 Nhạn Môn
4.6 mm
20 Yên Thổ
3.6 mm
21 Thông Nông
3.6 mm
22 Thái Học
3 mm
23 Yên Phong
2.6 mm
24 Phú Nam 1
2.2 mm
25 Phú Nam 2
1.8 mm
26 Yên Phú
1.6 mm
27 Mèo Vạc
1.2 mm
28 Huyện Bắc Mê
1 mm
29 Lũng Hồ 1
0.8 mm
30 Lạc Nông 1
0.6 mm
31 Cần Yên
0.4 mm
32 Giáp Trung
0.4 mm
33 Thạch Lâm
0.2 mm
34 Du Già 3
0.2 mm
35 Du Già 2
0.2 mm
36 Cốc Pàng
0 mm
37 Cô Ba
0 mm
38 Nậm Ban
0 mm
39 Ngọc Long PCTT
0 mm
40 Minh Ngọc
0 mm
41 Du Già
0 mm
42 Ngam La 2
0 mm
43 Tùng Bá 2
0 mm
44 Tùng Bá 1
0 mm
45 Minh Sơn 1
0 mm
46 Yên Minh 1
0 mm
47 Yên Cường
0 mm
48 Mậu Long
0 mm
49 Ngọc Long
0 mm
50 Ngam La 1
0 mm
51 Yên Định
0 mm
52 Minh Sơn 2
0 mm
53 Thái An
0 mm
54 Nậm Ban 2
0 mm
55 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!