Xã Đông Khê, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Khê

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:57:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
25.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
22° | 32°
1.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
4.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 34°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 35°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
36.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
35.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
10.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
76.6 mm
2 Mỹ Thanh
50.4 mm
3 Vũ Loan
50.2 mm
4 Hảo Nghĩa
43.4 mm
5 Vũ Loan 1
42.4 mm
6 Lương Thượng
39.8 mm
7 Lương Thượng
37.4 mm
8 Vũ Loan 2
35.2 mm
9 Thành Công
32 mm
10 Côn Minh
31 mm
11 Cốc Đán
29.6 mm
12 Vũ Muộn
24.2 mm
13 Tam Kim
23 mm
14 Kim Hỷ
21.6 mm
15 Tân Sơn
18.4 mm
16 Phi Hải
15 mm
17 Cẩm Giàng
15 mm
18 Yên Lạc
13.4 mm
19 Thạch An
13.2 mm
20 Bằng Vân
12.6 mm
21 Trương Lương
10.8 mm
22 Tĩnh Túc
10 mm
23 Tà Sa
9.6 mm
24 Minh Thanh
9.6 mm
25 Nà Phặc
9.2 mm
26 Thượng Quan PCTT
9 mm
27 Na Sầm
7.6 mm
28 Án Lại
7.4 mm
29 Tri Phương
6.4 mm
30 Hiệp Lực
5.8 mm
31 Phủ Thông
5.8 mm
32 Đức Long
5.4 mm
33 Bình Gia
5.2 mm
34 Đức Vân
4.6 mm
35 Thượng Quan
3 mm
36 Năm Làng
2.6 mm
37 Cách Linh
2 mm
38 Kim Loan
2 mm
39 Đàm Thủy
1.2 mm
40 Trà Lĩnh
1.2 mm
41 Hạ Lang
1 mm
42 Cần Yên
0.6 mm
43 Quảng Uyên
0.4 mm
44 Quang Vinh
0.4 mm
45 Thông Nông
0.4 mm
46 Yên Hân
0.4 mm
47 Nà Ràng
0.2 mm
48 Đức Thông
0.2 mm
49 Minh Long
0 mm
Đã sao chép liên kết!