Xã Minh Tâm, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Tâm

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:20:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
18 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
16.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
10.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
1.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 34°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
14.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 25°
23.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
17.2 mm
2 Bằng Vân
6.8 mm
3 Thạch An
4.8 mm
4 Nà Phặc
4.2 mm
5 Quảng Bạch
4 mm
6 Đức Vân
3.8 mm
7 Phủ Thông
3.2 mm
8 Lục Bình
2.6 mm
9 Phúc Lộc
2.4 mm
10 Đôn Phong 3
2.2 mm
11 Yên Lạc
1.8 mm
12 Bành Trạch 1
1.8 mm
13 Tam Kim
1.6 mm
14 Quang Vinh
1.6 mm
15 Yến Dương
1.6 mm
16 Yến Dương
1.6 mm
17 Tĩnh Túc
1.4 mm
18 Bành Trạch 2
1.4 mm
19 Nghiên Loan 2
1.4 mm
20 Tân Lập
1 mm
21 Thông Nông
0.8 mm
22 Thượng Quan PCTT
0.8 mm
23 Hiệp Lực
0.6 mm
24 Minh Thanh
0.4 mm
25 Trà Lĩnh
0.4 mm
26 Thượng Quan
0.4 mm
27 Cẩm Giàng
0.4 mm
28 Quảng Khê
0.4 mm
29 Thành Công
0.2 mm
30 Nà Ràng
0.2 mm
31 Tà Sa
0 mm
32 Cách Linh
0 mm
33 Trương Lương
0 mm
34 Quảng Uyên
0 mm
35 Tri Phương
0 mm
36 Đức Long
0 mm
37 Phi Hải
0 mm
38 Năm Làng
0 mm
39 Án Lại
0 mm
40 Đức Thông
0 mm
41 Cần Yên
0 mm
42 Cốc Pàng
0 mm
43 Cô Ba
0 mm
44 Sơn Lộ
0 mm
45 Vũ Muộn
0 mm
46 Cao Tân
0 mm
47 Bằng Thành
0 mm
48 Quảng Bạch
0 mm
49 Nhạn Môn
0 mm
50 Khang Ninh
0 mm
51 Vũ Loan 2
0 mm
52 Vũ Loan
0 mm
53 Bộc Bố
0 mm
54 Lương Thượng
0 mm
55 Xuân La
0 mm
56 Nam Cường
0 mm
57 Công Bằng
0 mm
58 Lương Thượng
0 mm
59 Cổ Linh
0 mm
60 Đồng Lạc 1
0 mm
61 Kim Hỷ
0 mm
62 Vũ Loan 1
0 mm
63 Nhạn Môn
0 mm
64 Bộc Bố 1
0 mm
65 Bộc Bố 2
0 mm
66 Giáo Hiệu
0 mm
67 Cao Thượng
0 mm
Đã sao chép liên kết!