Xã Nguyễn Huệ, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nguyễn Huệ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:12:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
24.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
23.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
12.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 32°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 34°
5.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
22 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cần Yên
69 mm
2 Tri Phương
34 mm
3 Cẩm Giàng
29.8 mm
4 Nà Ràng
27.6 mm
5 Thông Nông
25.4 mm
6 Kim Loan
25.2 mm
7 Phi Hải
22.2 mm
8 Lục Bình
20.6 mm
9 Quảng Uyên
19.8 mm
10 Trà Lĩnh
18.4 mm
11 Phúc Lộc
16.2 mm
12 Đàm Thủy
13.6 mm
13 Bành Trạch 2
13.2 mm
14 Nà Phặc
11.8 mm
15 Thành Công
11.4 mm
16 Trương Lương
9.8 mm
17 Quang Vinh
8.6 mm
18 Lương Thượng
7.2 mm
19 Tĩnh Túc
7 mm
20 Phủ Thông
6.8 mm
21 Hiệp Lực
6.4 mm
22 Lương Thượng
5.4 mm
23 Năm Làng
4.8 mm
24 Án Lại
4.6 mm
25 Minh Thanh
4 mm
26 Vũ Loan 1
3.8 mm
27 Cách Linh
3.2 mm
28 Hạ Lang
3 mm
29 Tà Sa
2.6 mm
30 Kim Hỷ
2.6 mm
31 Vũ Muộn
2.4 mm
32 Thượng Quan
1.4 mm
33 Đức Thông
0.4 mm
34 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
35 Vũ Loan
0.4 mm
36 Cốc Đán
0.2 mm
37 Tam Kim
0 mm
38 Đức Long
0 mm
39 Minh Long
0 mm
40 Thạch An
0 mm
41 Bằng Vân
0 mm
42 Đức Vân
0 mm
43 Vũ Loan 2
0 mm
44 Yên Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!