Xã Phan Thanh, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phan Thanh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 04:42:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
24°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
32.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
31.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
8.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 31°
8.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 32°
4.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
4.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 31°
12 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 26°
26.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 24°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
29.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 31°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đông Viên
53 mm
2 Bằng Lãng
48.2 mm
3 Sinh Long
32.6 mm
4 Cổ Linh
31.6 mm
5 Mỹ Thanh
31.6 mm
6 Cốc Đán
30.2 mm
7 Thanh Tương
27.4 mm
8 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
9 Đồng Lạc
26.2 mm
10 Đức Thông
25.8 mm
11 Đồng Lạc 2
24.2 mm
12 Nghiên Loan 2
23.4 mm
13 Yên Thượng
22.8 mm
14 Cao Tân
22.2 mm
15 Thượng Giáp
21.6 mm
16 Đôn Phong 2
21.6 mm
17 Bằng Lũng
20.4 mm
18 Dương Quang
19.4 mm
19 Đồng Lạc 1
19 mm
20 Ngọc Phái
18 mm
21 Bằng Vân
17.8 mm
22 Tĩnh Túc
17.6 mm
23 Khâu Tinh
16.4 mm
24 Xuân La
15.8 mm
25 Lục Bình
15.8 mm
26 Phú Bình
15.6 mm
27 Côn Minh
13.4 mm
28 Quảng Bạch
13.2 mm
29 Hồng Thái
13 mm
30 Quảng Bạch
13 mm
31 Phương Viên
13 mm
32 Thượng Quan
12.6 mm
33 Bình Phú
12.4 mm
34 Công Bằng
12.4 mm
35 Nhạn Môn
12 mm
36 Bản Thi
11.6 mm
37 Phủ Thông
11.6 mm
38 Quảng Khê
11.4 mm
39 Yến Dương
11 mm
40 Yên Thịnh
10.8 mm
41 Thượng Quan PCTT
10.6 mm
42 Xuân Lạc
10.4 mm
43 Đôn Phong 3
9.8 mm
44 Đà Vị
9.6 mm
45 Bành Trạch 1
9.6 mm
46 Sơn Phú
9.4 mm
47 Bành Trạch 2
9.4 mm
48 Tân Lập
9.2 mm
49 Yến Dương
9.2 mm
50 Giáo Hiệu
8.8 mm
51 Thành Công
8.6 mm
52 Cẩm Giàng
8.4 mm
53 Bằng Thành
8 mm
54 Khang Ninh
8 mm
55 Phúc Lộc
7.8 mm
56 Nhạn Môn
7.4 mm
57 Yên Hoa
7.4 mm
58 Cao Thượng
7.2 mm
59 Nà Phặc
6 mm
60 Phú Nam 1
5.6 mm
61 Huyện Bắc Mê
5.4 mm
62 Thông Nông
5 mm
63 Thái Học
4.8 mm
64 Đức Vân
4.8 mm
65 Nam Cường
4.4 mm
66 Bộc Bố 2
4.4 mm
67 Vũ Muộn
4 mm
68 Bộc Bố
3.2 mm
69 Yên Lạc
3 mm
70 Hiệp Lực
2.6 mm
71 Tam Kim
2.4 mm
72 Trương Lương
2.2 mm
73 Quang Vinh
1.6 mm
74 Sơn Lộ
1.2 mm
75 Bộc Bố 1
1.2 mm
76 Minh Thanh
1 mm
77 Cần Yên
1 mm
78 Kim Hỷ
1 mm
79 Phú Nam 2
0.6 mm
80 Vũ Loan 1
0.6 mm
81 Lương Thượng
0.4 mm
82 Lương Thượng
0.4 mm
83 Nà Ràng
0.2 mm
84 Yên Thổ
0.2 mm
85 Vũ Loan 2
0.2 mm
86 Vũ Loan
0.2 mm
87 Tà Sa
0 mm
88 Cốc Pàng
0 mm
89 Cô Ba
0 mm
90 Thạch Lâm
0 mm
91 Nậm Ban
0 mm
92 Ngọc Long PCTT
0 mm
93 Yên Phong
0 mm
94 Yên Phú
0 mm
95 Yên Cường
0 mm
96 Ngọc Long
0 mm
97 Nậm Ban 2
0 mm
98 Nậm Ban 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!