Xã Quang Hán, tỉnh Cao Bằng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quang Hán

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:53:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
8km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
56%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
2.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
6.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 33°
11.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 33°
12.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
4.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 28°
5.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 31°
5.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 29°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cao Bằng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

55 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yến Dương
59.8 mm
2 Yến Dương
58.4 mm
3 Bằng Vân
44.6 mm
4 Nà Phặc
28.8 mm
5 Đức Vân
28.4 mm
6 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
7 Tĩnh Túc
23 mm
8 Bành Trạch 2
19.4 mm
9 Thành Công
18.6 mm
10 Phúc Lộc
17.8 mm
11 Thạch An
16.6 mm
12 Cốc Đán
14.2 mm
13 Đức Long
12.4 mm
14 Bành Trạch 1
12 mm
15 Trà Lĩnh
7.6 mm
16 Trương Lương
6.6 mm
17 Tam Kim
5.8 mm
18 Tri Phương
5.4 mm
19 Thượng Quan
5 mm
20 Minh Thanh
4.8 mm
21 Quang Vinh
4 mm
22 Nà Ràng
3.6 mm
23 Thông Nông
3.6 mm
24 Năm Làng
2 mm
25 Đức Thông
1.2 mm
26 Tà Sa
1 mm
27 Án Lại
0.6 mm
28 Cần Yên
0.4 mm
29 Hạ Lang
0.2 mm
30 Kim Loan
0.2 mm
31 Cách Linh
0 mm
32 Quảng Uyên
0 mm
33 Minh Long
0 mm
34 Phi Hải
0 mm
35 Đàm Thủy
0 mm
Đã sao chép liên kết!